Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


CHF SNT
coinmill.com
0.50 16.769
1.00 33.539
2.00 67.078
5.00 167.694
10.00 335.388
20.00 670.777
50.00 1676.942
100.00 3353.885
200.00 6707.770
500.00 16,769.425
1000.00 33,538.849
2000.00 67,077.699
5000.00 167,694.247
10,000.00 335,388.493
20,000.00 670,776.986
50,000.00 1,676,942.466
100,000.00 3,353,884.932
CHF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
SNT CHF
coinmill.com
20.000 0.60
50.000 1.50
100.000 3.00
200.000 5.95
500.000 14.90
1000.000 29.80
2000.000 59.65
5000.000 149.10
10,000.000 298.15
20,000.000 596.30
50,000.000 1490.80
100,000.000 2981.60
200,000.000 5963.25
500,000.000 14,908.10
1,000,000.000 29,816.15
2,000,000.000 59,632.35
5,000,000.000 149,080.85
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ