Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


CHF SNT
coinmill.com
0.50 70.859
1.00 141.718
2.00 283.435
5.00 708.588
10.00 1417.175
20.00 2834.351
50.00 7085.876
100.00 14,171.753
200.00 28,343.506
500.00 70,858.764
1000.00 141,717.528
2000.00 283,435.056
5000.00 708,587.640
10,000.00 1,417,175.279
20,000.00 2,834,350.559
50,000.00 7,085,876.397
100,000.00 14,171,752.794
CHF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
SNT CHF
coinmill.com
100.000 0.70
200.000 1.40
500.000 3.55
1000.000 7.05
2000.000 14.10
5000.000 35.30
10,000.000 70.55
20,000.000 141.15
50,000.000 352.80
100,000.000 705.65
200,000.000 1411.25
500,000.000 3528.15
1,000,000.000 7056.30
2,000,000.000 14,112.60
5,000,000.000 35,281.45
10,000,000.000 70,562.90
20,000,000.000 141,125.80
SNT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ