Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


CHF SNT
coinmill.com
0.50 16.967
1.00 33.934
2.00 67.867
5.00 169.669
10.00 339.337
20.00 678.675
50.00 1696.687
100.00 3393.374
200.00 6786.748
500.00 16,966.870
1000.00 33,933.740
2000.00 67,867.480
5000.00 169,668.700
10,000.00 339,337.400
20,000.00 678,674.799
50,000.00 1,696,686.998
100,000.00 3,393,373.995
CHF tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
SNT CHF
coinmill.com
20.000 0.60
50.000 1.45
100.000 2.95
200.000 5.90
500.000 14.75
1000.000 29.45
2000.000 58.95
5000.000 147.35
10,000.000 294.70
20,000.000 589.40
50,000.000 1473.45
100,000.000 2946.90
200,000.000 5893.85
500,000.000 14,734.60
1,000,000.000 29,469.20
2,000,000.000 58,938.40
5,000,000.000 147,346.00
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ