Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


CHF SNT
coinmill.com
0.50 16.469
1.00 32.939
2.00 65.877
5.00 164.694
10.00 329.387
20.00 658.774
50.00 1646.936
100.00 3293.872
200.00 6587.744
500.00 16,469.359
1000.00 32,938.719
2000.00 65,877.438
5000.00 164,693.594
10,000.00 329,387.188
20,000.00 658,774.375
50,000.00 1,646,935.938
100,000.00 3,293,871.877
CHF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
SNT CHF
coinmill.com
20.000 0.60
50.000 1.50
100.000 3.05
200.000 6.05
500.000 15.20
1000.000 30.35
2000.000 60.70
5000.000 151.80
10,000.000 303.60
20,000.000 607.20
50,000.000 1517.95
100,000.000 3035.95
200,000.000 6071.90
500,000.000 15,179.70
1,000,000.000 30,359.40
2,000,000.000 60,718.80
5,000,000.000 151,797.05
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ