Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


CHF SNT
coinmill.com
0.50 15.716
1.00 31.432
2.00 62.865
5.00 157.162
10.00 314.323
20.00 628.646
50.00 1571.615
100.00 3143.231
200.00 6286.461
500.00 15,716.153
1000.00 31,432.306
2000.00 62,864.611
5000.00 157,161.528
10,000.00 314,323.057
20,000.00 628,646.114
50,000.00 1,571,615.284
100,000.00 3,143,230.568
CHF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
SNT CHF
coinmill.com
20.000 0.65
50.000 1.60
100.000 3.20
200.000 6.35
500.000 15.90
1000.000 31.80
2000.000 63.65
5000.000 159.05
10,000.000 318.15
20,000.000 636.30
50,000.000 1590.70
100,000.000 3181.45
200,000.000 6362.90
500,000.000 15,907.20
1,000,000.000 31,814.40
2,000,000.000 63,628.80
5,000,000.000 159,072.00
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ