Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Franc Thụy Sĩ (CHF) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Suriname tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname guilders hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRG có 5 chữ số có nghĩa.


CHF SRG
coinmill.com
0.50 21,635
1.00 43,270
2.00 86,540
5.00 216,355
10.00 432,710
20.00 865,420
50.00 2,163,545
100.00 4,327,095
200.00 8,654,185
500.00 21,635,470
1000.00 43,270,935
2000.00 86,541,870
5000.00 216,354,675
10,000.00 432,709,355
20,000.00 865,418,710
50,000.00 2,163,546,775
100,000.00 4,327,093,545
CHF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
SRG CHF
coinmill.com
20,000 0.45
50,000 1.15
100,000 2.30
200,000 4.60
500,000 11.55
1,000,000 23.10
2,000,000 46.20
5,000,000 115.55
10,000,000 231.10
20,000,000 462.20
50,000,000 1155.50
100,000,000 2311.00
200,000,000 4622.05
500,000,000 11,555.10
1,000,000,000 23,110.20
2,000,000,000 46,220.40
5,000,000,000 115,551.00
SRG tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ