Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và TagCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho TagCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào TagCoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The TagCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu TAG có thể được viết TAG. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the TagCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TAG có 12 chữ số có nghĩa.


CHF TAG
coinmill.com
0.50 36.4904
1.00 72.9808
2.00 145.9616
5.00 364.9041
10.00 729.8081
20.00 1459.6163
50.00 3649.0407
100.00 7298.0814
200.00 14,596.1628
500.00 36,490.4070
1000.00 72,980.8140
2000.00 145,961.6280
5000.00 364,904.0701
10,000.00 729,808.1401
20,000.00 1,459,616.2802
50,000.00 3,649,040.7005
100,000.00 7,298,081.4011
CHF tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
TAG CHF
coinmill.com
50.0000 0.70
100.0000 1.35
200.0000 2.75
500.0000 6.85
1000.0000 13.70
2000.0000 27.40
5000.0000 68.50
10,000.0000 137.00
20,000.0000 274.05
50,000.0000 685.10
100,000.0000 1370.20
200,000.0000 2740.45
500,000.0000 6851.10
1,000,000.0000 13,702.25
2,000,000.0000 27,404.45
5,000,000.0000 68,511.15
10,000,000.0000 137,022.30
TAG tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ