Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa.


CHF TMT
coinmill.com
0.50 2
1.00 4
2.00 8
5.00 21
10.00 42
20.00 84
50.00 210
100.00 421
200.00 842
500.00 2104
1000.00 4208
2000.00 8416
5000.00 21,041
10,000.00 42,082
20,000.00 84,164
50,000.00 210,409
100,000.00 420,818
CHF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
TMT CHF
coinmill.com
2 0.50
5 1.20
10 2.40
20 4.75
50 11.90
100 23.75
200 47.55
500 118.80
1000 237.65
2000 475.25
5000 1188.15
10,000 2376.35
20,000 4752.65
50,000 11,881.65
100,000 23,763.25
200,000 47,526.55
500,000 118,816.35
TMT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ