Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


CHF TND
coinmill.com
0.50 1.930
1.00 3.865
2.00 7.730
5.00 19.325
10.00 38.650
20.00 77.295
50.00 193.240
100.00 386.485
200.00 772.970
500.00 1932.420
1000.00 3864.840
2000.00 7729.685
5000.00 19,324.205
10,000.00 38,648.415
20,000.00 77,296.830
50,000.00 193,242.075
100,000.00 386,484.150
CHF tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
TND CHF
coinmill.com
2.000 0.50
5.000 1.30
10.000 2.60
20.000 5.15
50.000 12.95
100.000 25.85
200.000 51.75
500.000 129.35
1000.000 258.75
2000.000 517.50
5000.000 1293.70
10,000.000 2587.45
20,000.000 5174.85
50,000.000 12,937.15
100,000.000 25,874.30
200,000.000 51,748.55
500,000.000 129,371.40
TND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ