Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


CHF TWD
coinmill.com
0.50 19
1.00 38
2.00 75
5.00 188
10.00 376
20.00 753
50.00 1882
100.00 3765
200.00 7529
500.00 18,823
1000.00 37,646
2000.00 75,291
5000.00 188,228
10,000.00 376,456
20,000.00 752,911
50,000.00 1,882,278
100,000.00 3,764,555
CHF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
TWD CHF
coinmill.com
20 0.55
50 1.35
100 2.65
200 5.30
500 13.30
1000 26.55
2000 53.15
5000 132.80
10,000 265.65
20,000 531.25
50,000 1328.20
100,000 2656.35
200,000 5312.70
500,000 13,281.80
1,000,000 26,563.55
2,000,000 53,127.15
5,000,000 132,817.80
TWD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ