Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


CHF TWD
coinmill.com
0.50 19
1.00 38
2.00 76
5.00 189
10.00 378
20.00 757
50.00 1892
100.00 3784
200.00 7567
500.00 18,918
1000.00 37,837
2000.00 75,674
5000.00 189,185
10,000.00 378,370
20,000.00 756,739
50,000.00 1,891,849
100,000.00 3,783,697
CHF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
TWD CHF
coinmill.com
20 0.55
50 1.30
100 2.65
200 5.30
500 13.20
1000 26.45
2000 52.85
5000 132.15
10,000 264.30
20,000 528.60
50,000 1321.45
100,000 2642.90
200,000 5285.85
500,000 13,214.60
1,000,000 26,429.20
2,000,000 52,858.35
5,000,000 132,145.90
TWD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ