Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CHF VEF
coinmill.com
0.50 162,122
1.00 324,244
2.00 648,488
5.00 1,621,220
10.00 3,242,441
20.00 6,484,882
50.00 16,212,205
100.00 32,424,410
200.00 64,848,819
500.00 162,122,049
1000.00 324,244,097
2000.00 648,488,194
5000.00 1,621,220,486
10,000.00 3,242,440,972
20,000.00 6,484,881,944
50,000.00 16,212,204,861
100,000.00 32,424,409,722
CHF tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
VEF CHF
coinmill.com
200,000 0.60
500,000 1.55
1,000,000 3.10
2,000,000 6.15
5,000,000 15.40
10,000,000 30.85
20,000,000 61.70
50,000,000 154.20
100,000,000 308.40
200,000,000 616.80
500,000,000 1542.05
1,000,000,000 3084.10
2,000,000,000 6168.20
5,000,000,000 15,420.50
10,000,000,000 30,840.95
20,000,000,000 61,681.90
50,000,000,000 154,204.80
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ