Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CHF VEF
coinmill.com
0.50 150,171
1.00 300,342
2.00 600,685
5.00 1,501,712
10.00 3,003,424
20.00 6,006,847
50.00 15,017,118
100.00 30,034,236
200.00 60,068,472
500.00 150,171,181
1000.00 300,342,361
2000.00 600,684,722
5000.00 1,501,711,806
10,000.00 3,003,423,611
20,000.00 6,006,847,222
50,000.00 15,017,118,056
100,000.00 30,034,236,111
CHF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VEF CHF
coinmill.com
200,000 0.65
500,000 1.65
1,000,000 3.35
2,000,000 6.65
5,000,000 16.65
10,000,000 33.30
20,000,000 66.60
50,000,000 166.50
100,000,000 332.95
200,000,000 665.90
500,000,000 1664.75
1,000,000,000 3329.55
2,000,000,000 6659.05
5,000,000,000 16,647.65
10,000,000,000 33,295.35
20,000,000,000 66,590.65
50,000,000,000 166,476.70
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ