Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CHF VEF
coinmill.com
0.50 160,335
1.00 320,669
2.00 641,339
5.00 1,603,347
10.00 3,206,694
20.00 6,413,389
50.00 16,033,472
100.00 32,066,944
200.00 64,133,889
500.00 160,334,722
1000.00 320,669,444
2000.00 641,338,889
5000.00 1,603,347,222
10,000.00 3,206,694,444
20,000.00 6,413,388,889
50,000.00 16,033,472,222
100,000.00 32,066,944,444
CHF tỷ lệ
16 tháng Sáu 2026
VEF CHF
coinmill.com
200,000 0.60
500,000 1.55
1,000,000 3.10
2,000,000 6.25
5,000,000 15.60
10,000,000 31.20
20,000,000 62.35
50,000,000 155.90
100,000,000 311.85
200,000,000 623.70
500,000,000 1559.25
1,000,000,000 3118.50
2,000,000,000 6236.95
5,000,000,000 15,592.40
10,000,000,000 31,184.75
20,000,000,000 62,369.50
50,000,000,000 155,923.80
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ