Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


CHF VEN
coinmill.com
0.50 0.3821
1.00 0.7643
2.00 1.5286
5.00 3.8214
10.00 7.6428
20.00 15.2857
50.00 38.2142
100.00 76.4284
200.00 152.8569
500.00 382.1422
1000.00 764.2844
2000.00 1528.5688
5000.00 3821.4220
10,000.00 7642.8441
20,000.00 15,285.6881
50,000.00 38,214.2204
100,000.00 76,428.4407
CHF tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
VEN CHF
coinmill.com
0.5000 0.65
1.0000 1.30
2.0000 2.60
5.0000 6.55
10.0000 13.10
20.0000 26.15
50.0000 65.40
100.0000 130.85
200.0000 261.70
500.0000 654.20
1000.0000 1308.40
2000.0000 2616.85
5000.0000 6542.05
10,000.0000 13,084.15
20,000.0000 26,168.25
50,000.0000 65,420.65
100,000.0000 130,841.35
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ