Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


CHF VEN
coinmill.com
0.50 0.3281
1.00 0.6563
2.00 1.3126
5.00 3.2815
10.00 6.5630
20.00 13.1259
50.00 32.8149
100.00 65.6297
200.00 131.2595
500.00 328.1487
1000.00 656.2974
2000.00 1312.5949
5000.00 3281.4872
10,000.00 6562.9743
20,000.00 13,125.9487
50,000.00 32,814.8717
100,000.00 65,629.7433
CHF tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
VEN CHF
coinmill.com
0.5000 0.75
1.0000 1.50
2.0000 3.05
5.0000 7.60
10.0000 15.25
20.0000 30.45
50.0000 76.20
100.0000 152.35
200.0000 304.75
500.0000 761.85
1000.0000 1523.70
2000.0000 3047.40
5000.0000 7618.50
10,000.0000 15,237.00
20,000.0000 30,474.00
50,000.0000 76,184.95
100,000.0000 152,369.95
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ