Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


CHF VEN
coinmill.com
0.50 0.3881
1.00 0.7762
2.00 1.5524
5.00 3.8810
10.00 7.7620
20.00 15.5239
50.00 38.8098
100.00 77.6197
200.00 155.2393
500.00 388.0983
1000.00 776.1966
2000.00 1552.3931
5000.00 3880.9828
10,000.00 7761.9657
20,000.00 15,523.9313
50,000.00 38,809.8284
100,000.00 77,619.6567
CHF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
VEN CHF
coinmill.com
0.5000 0.65
1.0000 1.30
2.0000 2.60
5.0000 6.45
10.0000 12.90
20.0000 25.75
50.0000 64.40
100.0000 128.85
200.0000 257.65
500.0000 644.15
1000.0000 1288.35
2000.0000 2576.65
5000.0000 6441.65
10,000.0000 12,883.35
20,000.0000 25,766.65
50,000.0000 64,416.65
100,000.0000 128,833.35
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ