Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


CHF VEN
coinmill.com
0.50 0.3998
1.00 0.7996
2.00 1.5993
5.00 3.9982
10.00 7.9964
20.00 15.9929
50.00 39.9822
100.00 79.9644
200.00 159.9288
500.00 399.8221
1000.00 799.6441
2000.00 1599.2882
5000.00 3998.2206
10,000.00 7996.4411
20,000.00 15,992.8822
50,000.00 39,982.2055
100,000.00 79,964.4110
CHF tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
VEN CHF
coinmill.com
0.5000 0.65
1.0000 1.25
2.0000 2.50
5.0000 6.25
10.0000 12.50
20.0000 25.00
50.0000 62.55
100.0000 125.05
200.0000 250.10
500.0000 625.30
1000.0000 1250.55
2000.0000 2501.10
5000.0000 6252.80
10,000.0000 12,505.55
20,000.0000 25,011.15
50,000.0000 62,527.80
100,000.0000 125,055.65
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ