Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


CHF VEN
coinmill.com
0.50 0.3649
1.00 0.7297
2.00 1.4595
5.00 3.6487
10.00 7.2973
20.00 14.5947
50.00 36.4867
100.00 72.9734
200.00 145.9468
500.00 364.8670
1000.00 729.7339
2000.00 1459.4678
5000.00 3648.6696
10,000.00 7297.3392
20,000.00 14,594.6784
50,000.00 36,486.6959
100,000.00 72,973.3919
CHF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
VEN CHF
coinmill.com
0.5000 0.70
1.0000 1.35
2.0000 2.75
5.0000 6.85
10.0000 13.70
20.0000 27.40
50.0000 68.50
100.0000 137.05
200.0000 274.05
500.0000 685.20
1000.0000 1370.35
2000.0000 2740.75
5000.0000 6851.80
10,000.0000 13,703.65
20,000.0000 27,407.25
50,000.0000 68,518.15
100,000.0000 137,036.25
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ