Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


CHF VEN
coinmill.com
0.50 0.3952
1.00 0.7903
2.00 1.5807
5.00 3.9517
10.00 7.9034
20.00 15.8068
50.00 39.5169
100.00 79.0339
200.00 158.0677
500.00 395.1693
1000.00 790.3386
2000.00 1580.6771
5000.00 3951.6928
10,000.00 7903.3856
20,000.00 15,806.7713
50,000.00 39,516.9282
100,000.00 79,033.8565
CHF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
VEN CHF
coinmill.com
0.5000 0.65
1.0000 1.25
2.0000 2.55
5.0000 6.35
10.0000 12.65
20.0000 25.30
50.0000 63.25
100.0000 126.55
200.0000 253.05
500.0000 632.65
1000.0000 1265.30
2000.0000 2530.55
5000.0000 6326.40
10,000.0000 12,652.80
20,000.0000 25,305.60
50,000.0000 63,264.05
100,000.0000 126,528.05
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ