Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu VND có thể được viết D. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


CHF VND
coinmill.com
0.50 14,200
1.00 28,200
2.00 56,600
5.00 141,400
10.00 282,800
20.00 565,400
50.00 1,413,600
100.00 2,827,400
200.00 5,654,600
500.00 14,136,600
1000.00 28,273,200
2000.00 56,546,600
5000.00 141,366,400
10,000.00 282,732,600
20,000.00 565,465,400
50,000.00 1,413,663,400
100,000.00 2,827,326,800
CHF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
VND CHF
coinmill.com
20,000 0.70
50,000 1.75
100,000 3.55
200,000 7.05
500,000 17.70
1,000,000 35.35
2,000,000 70.75
5,000,000 176.85
10,000,000 353.70
20,000,000 707.40
50,000,000 1768.45
100,000,000 3536.90
200,000,000 7073.80
500,000,000 17,684.55
1,000,000,000 35,369.10
2,000,000,000 70,738.20
5,000,000,000 176,845.50
VND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ