Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu VND có thể được viết D. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


CHF VND
coinmill.com
0.50 14,200
1.00 28,400
2.00 57,000
5.00 142,400
10.00 284,600
20.00 569,400
50.00 1,423,400
100.00 2,846,800
200.00 5,693,600
500.00 14,233,800
1000.00 28,467,600
2000.00 56,935,200
5000.00 142,338,200
10,000.00 284,676,200
20,000.00 569,352,400
50,000.00 1,423,381,200
100,000.00 2,846,762,400
CHF tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025
VND CHF
coinmill.com
20,000 0.70
50,000 1.75
100,000 3.50
200,000 7.05
500,000 17.55
1,000,000 35.15
2,000,000 70.25
5,000,000 175.65
10,000,000 351.30
20,000,000 702.55
50,000,000 1756.40
100,000,000 3512.75
200,000,000 7025.55
500,000,000 17,563.80
1,000,000,000 35,127.65
2,000,000,000 70,255.25
5,000,000,000 175,638.15
VND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ