Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu VND có thể được viết D. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


CHF VND
coinmill.com
0.50 14,400
1.00 29,000
2.00 57,800
5.00 144,600
10.00 289,400
20.00 578,600
50.00 1,446,800
100.00 2,893,400
200.00 5,787,000
500.00 14,467,400
1000.00 28,934,800
2000.00 57,869,600
5000.00 144,673,800
10,000.00 289,347,800
20,000.00 578,695,600
50,000.00 1,446,739,000
100,000.00 2,893,477,800
CHF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
VND CHF
coinmill.com
20,000 0.70
50,000 1.75
100,000 3.45
200,000 6.90
500,000 17.30
1,000,000 34.55
2,000,000 69.10
5,000,000 172.80
10,000,000 345.60
20,000,000 691.20
50,000,000 1728.00
100,000,000 3456.05
200,000,000 6912.10
500,000,000 17,280.25
1,000,000,000 34,560.50
2,000,000,000 69,120.95
5,000,000,000 172,802.45
VND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ