Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


CHF WDC
coinmill.com
0.50 2670.635
1.00 5341.271
2.00 10,682.542
5.00 26,706.354
10.00 53,412.708
20.00 106,825.416
50.00 267,063.540
100.00 534,127.081
200.00 1,068,254.162
500.00 2,670,635.404
1000.00 5,341,270.808
2000.00 10,682,541.617
5000.00 26,706,354.042
10,000.00 53,412,708.084
20,000.00 106,825,416.168
50,000.00 267,063,540.419
100,000.00 534,127,080.838
CHF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
WDC CHF
coinmill.com
5000.000 0.95
10,000.000 1.85
20,000.000 3.75
50,000.000 9.35
100,000.000 18.70
200,000.000 37.45
500,000.000 93.60
1,000,000.000 187.20
2,000,000.000 374.45
5,000,000.000 936.10
10,000,000.000 1872.20
20,000,000.000 3744.45
50,000,000.000 9361.05
100,000,000.000 18,722.15
200,000,000.000 37,444.25
500,000,000.000 93,610.70
1,000,000,000.000 187,221.35
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ