Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


CHF XAG
coinmill.com
0.50 0.027
1.00 0.054
2.00 0.107
5.00 0.268
10.00 0.537
20.00 1.074
50.00 2.684
100.00 5.369
200.00 10.737
500.00 26.843
1000.00 53.686
2000.00 107.373
5000.00 268.432
10,000.00 536.865
20,000.00 1073.730
50,000.00 2684.325
100,000.00 5368.650
CHF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
XAG CHF
coinmill.com
0.050 0.95
0.100 1.85
0.200 3.75
0.500 9.30
1.000 18.65
2.000 37.25
5.000 93.15
10.000 186.25
20.000 372.55
50.000 931.35
100.000 1862.65
200.000 3725.35
500.000 9313.35
1000.000 18,626.65
2000.000 37,253.30
5000.000 93,133.30
10,000.000 186,266.55
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ