Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


CHF XAG
coinmill.com
0.50 0.025
1.00 0.049
2.00 0.099
5.00 0.247
10.00 0.493
20.00 0.986
50.00 2.466
100.00 4.932
200.00 9.864
500.00 24.659
1000.00 49.319
2000.00 98.638
5000.00 246.595
10,000.00 493.189
20,000.00 986.379
50,000.00 2465.947
100,000.00 4931.894
CHF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XAG CHF
coinmill.com
0.050 1.00
0.100 2.05
0.200 4.05
0.500 10.15
1.000 20.30
2.000 40.55
5.000 101.40
10.000 202.75
20.000 405.50
50.000 1013.80
100.000 2027.60
200.000 4055.25
500.000 10,138.10
1000.000 20,276.20
2000.000 40,552.35
5000.000 101,380.95
10,000.000 202,761.85
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ