Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


CHF XAG
coinmill.com
0.50 0.026
1.00 0.052
2.00 0.105
5.00 0.262
10.00 0.525
20.00 1.049
50.00 2.623
100.00 5.246
200.00 10.492
500.00 26.230
1000.00 52.459
2000.00 104.918
5000.00 262.296
10,000.00 524.591
20,000.00 1049.182
50,000.00 2622.956
100,000.00 5245.911
CHF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XAG CHF
coinmill.com
0.050 0.95
0.100 1.90
0.200 3.80
0.500 9.55
1.000 19.05
2.000 38.10
5.000 95.30
10.000 190.60
20.000 381.25
50.000 953.10
100.000 1906.25
200.000 3812.50
500.000 9531.25
1000.000 19,062.45
2000.000 38,124.95
5000.000 95,312.35
10,000.000 190,624.65
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ