Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


CHF XAG
coinmill.com
0.50 0.027
1.00 0.053
2.00 0.107
5.00 0.267
10.00 0.534
20.00 1.068
50.00 2.671
100.00 5.341
200.00 10.683
500.00 26.707
1000.00 53.415
2000.00 106.830
5000.00 267.074
10,000.00 534.149
20,000.00 1068.298
50,000.00 2670.745
100,000.00 5341.490
CHF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
XAG CHF
coinmill.com
0.050 0.95
0.100 1.85
0.200 3.75
0.500 9.35
1.000 18.70
2.000 37.45
5.000 93.60
10.000 187.20
20.000 374.45
50.000 936.05
100.000 1872.15
200.000 3744.25
500.000 9360.70
1000.000 18,721.35
2000.000 37,442.75
5000.000 93,606.85
10,000.000 187,213.70
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ