Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


CHF XAU
coinmill.com
0.50 0.000
1.00 0.001
2.00 0.001
5.00 0.003
10.00 0.006
20.00 0.012
50.00 0.031
100.00 0.062
200.00 0.124
500.00 0.310
1000.00 0.620
2000.00 1.239
5000.00 3.098
10,000.00 6.197
20,000.00 12.394
50,000.00 30.985
100,000.00 61.970
CHF tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
XAU CHF
coinmill.com
0.001 0.80
0.001 1.60
0.002 3.25
0.005 8.05
0.010 16.15
0.020 32.25
0.050 80.70
0.100 161.35
0.200 322.75
0.500 806.85
1.000 1613.70
2.000 3227.40
5.000 8068.45
10.000 16,136.90
20.000 32,273.80
50.000 80,684.45
100.000 161,368.90
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ