Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


CHF XAU
coinmill.com
0.50 2916.545
1.00 5833.089
2.00 11,666.178
5.00 29,165.446
10.00 58,330.891
20.00 116,661.783
50.00 291,654.457
100.00 583,308.913
200.00 1,166,617.827
500.00 2,916,544.567
1000.00 5,833,089.133
2000.00 11,666,178.266
5000.00 29,165,445.665
10,000.00 58,330,891.331
20,000.00 116,661,782.662
50,000.00 291,654,456.654
100,000.00 583,308,913.309
CHF tỷ lệ
24 tháng Tám 2026
XAU CHF
coinmill.com
5000.000 0.85
10,000.000 1.70
20,000.000 3.45
50,000.000 8.55
100,000.000 17.15
200,000.000 34.30
500,000.000 85.70
1,000,000.000 171.45
2,000,000.000 342.85
5,000,000.000 857.20
10,000,000.000 1714.35
20,000,000.000 3428.70
50,000,000.000 8571.80
100,000,000.000 17,143.55
200,000,000.000 34,287.15
500,000,000.000 85,717.85
1,000,000,000.000 171,435.75
XAU tỷ lệ
25 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ