Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


CHF XAU
coinmill.com
0.50 2626.118
1.00 5252.236
2.00 10,504.472
5.00 26,261.180
10.00 52,522.361
20.00 105,044.722
50.00 262,611.804
100.00 525,223.608
200.00 1,050,447.217
500.00 2,626,118.042
1000.00 5,252,236.083
2000.00 10,504,472.167
5000.00 26,261,180.417
10,000.00 52,522,360.833
20,000.00 105,044,721.666
50,000.00 262,611,804.166
100,000.00 525,223,608.332
CHF tỷ lệ
22 tháng Chín 2026
XAU CHF
coinmill.com
5000.000 0.95
10,000.000 1.90
20,000.000 3.80
50,000.000 9.50
100,000.000 19.05
200,000.000 38.10
500,000.000 95.20
1,000,000.000 190.40
2,000,000.000 380.80
5,000,000.000 952.00
10,000,000.000 1903.95
20,000,000.000 3807.90
50,000,000.000 9519.75
100,000,000.000 19,039.50
200,000,000.000 38,079.00
500,000,000.000 95,197.55
1,000,000,000.000 190,395.10
XAU tỷ lệ
22 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ