Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


CHF XAU
coinmill.com
0.50 0.000
1.00 0.001
2.00 0.001
5.00 0.003
10.00 0.006
20.00 0.011
50.00 0.028
100.00 0.057
200.00 0.113
500.00 0.283
1000.00 0.566
2000.00 1.131
5000.00 2.828
10,000.00 5.655
20,000.00 11.310
50,000.00 28.276
100,000.00 56.552
CHF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XAU CHF
coinmill.com
0.001 0.90
0.001 1.75
0.002 3.55
0.005 8.85
0.010 17.70
0.020 35.35
0.050 88.40
0.100 176.85
0.200 353.65
0.500 884.15
1.000 1768.30
2.000 3536.55
5.000 8841.40
10.000 17,682.85
20.000 35,365.70
50.000 88,414.20
100.000 176,828.40
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ