Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


CHF XCC
coinmill.com
0.50 17.824
1.00 35.648
2.00 71.297
5.00 178.242
10.00 356.485
20.00 712.970
50.00 1782.425
100.00 3564.850
200.00 7129.700
500.00 17,824.250
1000.00 35,648.500
2000.00 71,297.000
5000.00 178,242.499
10,000.00 356,484.998
20,000.00 712,969.995
50,000.00 1,782,424.988
100,000.00 3,564,849.976
CHF tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
XCC CHF
coinmill.com
20.000 0.55
50.000 1.40
100.000 2.80
200.000 5.60
500.000 14.05
1000.000 28.05
2000.000 56.10
5000.000 140.25
10,000.000 280.50
20,000.000 561.05
50,000.000 1402.60
100,000.000 2805.15
200,000.000 5610.35
500,000.000 14,025.85
1,000,000.000 28,051.65
2,000,000.000 56,103.35
5,000,000.000 140,258.35
XCC tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ