Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


CHF XEM
coinmill.com
0.50 16.277
1.00 32.555
2.00 65.110
5.00 162.774
10.00 325.549
20.00 651.098
50.00 1627.744
100.00 3255.488
200.00 6510.976
500.00 16,277.441
1000.00 32,554.881
2000.00 65,109.762
5000.00 162,774.406
10,000.00 325,548.812
20,000.00 651,097.625
50,000.00 1,627,744.062
100,000.00 3,255,488.125
CHF tỷ lệ
26 tháng Bảy 2026
XEM CHF
coinmill.com
20.000 0.60
50.000 1.55
100.000 3.05
200.000 6.15
500.000 15.35
1000.000 30.70
2000.000 61.45
5000.000 153.60
10,000.000 307.15
20,000.000 614.35
50,000.000 1535.85
100,000.000 3071.75
200,000.000 6143.45
500,000.000 15,358.70
1,000,000.000 30,717.35
2,000,000.000 61,434.70
5,000,000.000 153,586.80
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ