Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


CHF XEM
coinmill.com
0.50 7.608
1.00 15.216
2.00 30.431
5.00 76.079
10.00 152.157
20.00 304.315
50.00 760.787
100.00 1521.575
200.00 3043.150
500.00 7607.875
1000.00 15,215.750
2000.00 30,431.500
5000.00 76,078.749
10,000.00 152,157.499
20,000.00 304,314.997
50,000.00 760,787.493
100,000.00 1,521,574.986
CHF tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
XEM CHF
coinmill.com
10.000 0.65
20.000 1.30
50.000 3.30
100.000 6.55
200.000 13.15
500.000 32.85
1000.000 65.70
2000.000 131.45
5000.000 328.60
10,000.000 657.20
20,000.000 1314.45
50,000.000 3286.05
100,000.000 6572.15
200,000.000 13,144.25
500,000.000 32,860.70
1,000,000.000 65,721.35
2,000,000.000 131,442.75
XEM tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ