Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


CHF XOF
coinmill.com
0.50 343
1.00 687
2.00 1374
5.00 3434
10.00 6868
20.00 13,736
50.00 34,340
100.00 68,680
200.00 137,360
500.00 343,400
1000.00 686,800
2000.00 1,373,601
5000.00 3,434,002
10,000.00 6,868,005
20,000.00 13,736,009
50,000.00 34,340,023
100,000.00 68,680,045
CHF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XOF CHF
coinmill.com
500 0.75
1000 1.45
2000 2.90
5000 7.30
10,000 14.55
20,000 29.10
50,000 72.80
100,000 145.60
200,000 291.20
500,000 728.00
1,000,000 1456.05
2,000,000 2912.05
5,000,000 7280.15
10,000,000 14,560.25
20,000,000 29,120.55
50,000,000 72,801.35
100,000,000 145,602.70
XOF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ