Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


CHF XOF
coinmill.com
0.50 357
1.00 713
2.00 1427
5.00 3567
10.00 7134
20.00 14,269
50.00 35,672
100.00 71,344
200.00 142,688
500.00 356,719
1000.00 713,439
2000.00 1,426,878
5000.00 3,567,195
10,000.00 7,134,390
20,000.00 14,268,779
50,000.00 35,671,948
100,000.00 71,343,895
CHF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
XOF CHF
coinmill.com
500 0.70
1000 1.40
2000 2.80
5000 7.00
10,000 14.00
20,000 28.05
50,000 70.10
100,000 140.15
200,000 280.35
500,000 700.85
1,000,000 1401.65
2,000,000 2803.30
5,000,000 7008.30
10,000,000 14,016.60
20,000,000 28,033.25
50,000,000 70,083.10
100,000,000 140,166.15
XOF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ