Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


CHF XOF
coinmill.com
0.50 353
1.00 706
2.00 1412
5.00 3530
10.00 7060
20.00 14,120
50.00 35,299
100.00 70,598
200.00 141,197
500.00 352,992
1000.00 705,984
2000.00 1,411,968
5000.00 3,529,920
10,000.00 7,059,839
20,000.00 14,119,678
50,000.00 35,299,196
100,000.00 70,598,392
CHF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XOF CHF
coinmill.com
500 0.70
1000 1.40
2000 2.85
5000 7.10
10,000 14.15
20,000 28.35
50,000 70.80
100,000 141.65
200,000 283.30
500,000 708.25
1,000,000 1416.45
2,000,000 2832.95
5,000,000 7082.30
10,000,000 14,164.65
20,000,000 28,329.25
50,000,000 70,823.15
100,000,000 141,646.30
XOF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ