Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CHF XPT
coinmill.com
0.50 0.001
1.00 0.001
2.00 0.003
5.00 0.007
10.00 0.014
20.00 0.027
50.00 0.068
100.00 0.135
200.00 0.271
500.00 0.677
1000.00 1.354
2000.00 2.708
5000.00 6.769
10,000.00 13.538
20,000.00 27.075
50,000.00 67.688
100,000.00 135.376
CHF tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
XPT CHF
coinmill.com
0.001 0.75
0.002 1.50
0.005 3.70
0.010 7.40
0.020 14.75
0.050 36.95
0.100 73.85
0.200 147.75
0.500 369.35
1.000 738.70
2.000 1477.35
5.000 3693.40
10.000 7386.85
20.000 14,773.70
50.000 36,934.20
100.000 73,868.40
200.000 147,736.80
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ