Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


CHF YER
coinmill.com
0.50 142.775
1.00 285.555
2.00 571.110
5.00 1427.770
10.00 2855.545
20.00 5711.085
50.00 14,277.715
100.00 28,555.425
200.00 57,110.855
500.00 142,777.135
1000.00 285,554.265
2000.00 571,108.535
5000.00 1,427,771.335
10,000.00 2,855,542.675
20,000.00 5,711,085.345
50,000.00 14,277,713.365
100,000.00 28,555,426.730
CHF tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
YER CHF
coinmill.com
200.000 0.70
500.000 1.75
1000.000 3.50
2000.000 7.00
5000.000 17.50
10,000.000 35.00
20,000.000 70.05
50,000.000 175.10
100,000.000 350.20
200,000.000 700.40
500,000.000 1751.00
1,000,000.000 3501.95
2,000,000.000 7003.90
5,000,000.000 17,509.80
10,000,000.000 35,019.60
20,000,000.000 70,039.25
50,000,000.000 175,098.05
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ