Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


CHF YER
coinmill.com
0.50 153.995
1.00 307.995
2.00 615.990
5.00 1539.975
10.00 3079.945
20.00 6159.890
50.00 15,399.730
100.00 30,799.460
200.00 61,598.925
500.00 153,997.310
1000.00 307,994.620
2000.00 615,989.245
5000.00 1,539,973.105
10,000.00 3,079,946.215
20,000.00 6,159,892.425
50,000.00 15,399,731.065
100,000.00 30,799,462.135
CHF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
YER CHF
coinmill.com
200.000 0.65
500.000 1.60
1000.000 3.25
2000.000 6.50
5000.000 16.25
10,000.000 32.45
20,000.000 64.95
50,000.000 162.35
100,000.000 324.70
200,000.000 649.35
500,000.000 1623.40
1,000,000.000 3246.80
2,000,000.000 6493.60
5,000,000.000 16,234.05
10,000,000.000 32,468.10
20,000,000.000 64,936.20
50,000,000.000 162,340.50
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ