Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


CHF ZAR
coinmill.com
0.50 10.25
1.00 20.45
2.00 40.90
5.00 102.25
10.00 204.55
20.00 409.10
50.00 1022.70
100.00 2045.40
200.00 4090.75
500.00 10,226.90
1000.00 20,453.80
2000.00 40,907.65
5000.00 102,269.10
10,000.00 204,538.25
20,000.00 409,076.45
50,000.00 1,022,691.15
100,000.00 2,045,382.35
CHF tỷ lệ
11 tháng Tư 2024
ZAR CHF
coinmill.com
10.00 0.50
20.00 1.00
50.00 2.45
100.00 4.90
200.00 9.80
500.00 24.45
1000.00 48.90
2000.00 97.80
5000.00 244.45
10,000.00 488.90
20,000.00 977.80
50,000.00 2444.55
100,000.00 4889.05
200,000.00 9778.10
500,000.00 24,445.30
1,000,000.00 48,890.60
2,000,000.00 97,781.25
ZAR tỷ lệ
11 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ