Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Chile Unidad de Fomento (CLF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF ITL
coinmill.com
0.02 1438
0.05 3594
0.10 7188
0.20 14,377
0.50 35,942
1.00 71,884
2.00 143,769
5.00 359,422
10.00 718,844
20.00 1,437,688
50.00 3,594,219
100.00 7,188,438
200.00 14,376,876
500.00 35,942,190
1000.00 71,884,380
2000.00 143,768,759
5000.00 359,421,898
CLF tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
ITL CLF
coinmill.com
1000 0.01
2000 0.03
5000 0.07
10,000 0.14
20,000 0.28
50,000 0.70
100,000 1.39
200,000 2.78
500,000 6.96
1,000,000 13.91
2,000,000 27.82
5,000,000 69.56
10,000,000 139.11
20,000,000 278.22
50,000,000 695.56
100,000,000 1391.12
200,000,000 2782.25
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ