Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Chile Unidad de Fomento (CLF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2023 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF ITL
coinmill.com
0.02 1417
0.05 3541
0.10 7083
0.20 14,166
0.50 35,414
1.00 70,829
2.00 141,658
5.00 354,144
10.00 708,289
20.00 1,416,578
50.00 3,541,445
100.00 7,082,890
200.00 14,165,779
500.00 35,414,448
1000.00 70,828,895
2000.00 141,657,791
5000.00 354,144,477
CLF tỷ lệ
2 tháng Mười 2023
ITL CLF
coinmill.com
1000 0.01
2000 0.03
5000 0.07
10,000 0.14
20,000 0.28
50,000 0.71
100,000 1.41
200,000 2.82
500,000 7.06
1,000,000 14.12
2,000,000 28.24
5,000,000 70.59
10,000,000 141.19
20,000,000 282.37
50,000,000 705.93
100,000,000 1411.85
200,000,000 2823.71
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ