Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Chile Unidad de Fomento (CLF) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF RUR
coinmill.com
0.02 69,440
0.05 173,590
0.10 347,190
0.20 694,370
0.50 1,735,930
1.00 3,471,860
2.00 6,943,720
5.00 17,359,290
10.00 34,718,580
20.00 69,437,150
50.00 173,592,880
100.00 347,185,760
200.00 694,371,510
500.00 1,735,928,780
1000.00 3,471,857,570
2000.00 6,943,715,140
5000.00 17,359,287,850
CLF tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
RUR CLF
coinmill.com
50,000 0.01
100,000 0.03
200,000 0.06
500,000 0.14
1,000,000 0.29
2,000,000 0.58
5,000,000 1.44
10,000,000 2.88
20,000,000 5.76
50,000,000 14.40
100,000,000 28.80
200,000,000 57.61
500,000,000 144.02
1,000,000,000 288.03
2,000,000,000 576.06
5,000,000,000 1440.15
10,000,000,000 2880.30
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ