Sudan Dinar (SDD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với đồng Bảng Anh Sudan (SDG) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
Một SDG tương đương 100 SDD.

Chile Unidad de Fomento (CLF) và Sudan Pound (SDG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Chile Unidad de Fomento và Sudan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Chile Unidad de Fomento. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan dinar hoặc Chile Unidad de Fomentos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Dinar Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDD có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF SDD
coinmill.com
50.00 0.19
100.00 0.37
200.00 0.74
500.00 1.86
1000.00 3.72
2000.00 7.44
5000.00 18.60
10,000.00 37.21
20,000.00 74.41
50,000.00 186.03
100,000.00 372.06
200,000.00 744.12
500,000.00 1860.31
1,000,000.00 3720.61
2,000,000.00 7441.23
5,000,000.00 18,603.07
10,000,000.00 37,206.14
CLF tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
SDD CLF
coinmill.com
0.10 26.88
0.20 53.75
0.50 134.39
1.00 268.77
2.00 537.55
5.00 1343.86
10.00 2687.73
20.00 5375.46
50.00 13,438.64
100.00 26,877.29
200.00 53,754.57
500.00 134,386.44
1000.00 268,772.87
2000.00 537,545.74
5000.00 1,343,864.36
10,000.00 2,687,728.71
20,000.00 5,375,457.43
SDD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ