Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Krone Đan Mạch được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đan Mạch Krone hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


CLP DKK
coinmill.com
500 3.50
1000 7.00
2000 14.25
5000 35.50
10,000 71.25
20,000 142.50
50,000 356.00
100,000 712.00
200,000 1423.75
500,000 3559.75
1,000,000 7119.25
2,000,000 14,238.50
5,000,000 35,596.50
10,000,000 71,192.75
20,000,000 142,385.50
50,000,000 355,963.75
100,000,000 711,927.50
CLP tỷ lệ
11 tháng Năm 2026
DKK CLP
coinmill.com
5.00 702
10.00 1405
20.00 2809
50.00 7023
100.00 14,046
200.00 28,093
500.00 70,232
1000.00 140,464
2000.00 280,927
5000.00 702,319
10,000.00 1,404,637
20,000.00 2,809,274
50,000.00 7,023,186
100,000.00 14,046,372
200,000.00 28,092,743
500,000.00 70,231,858
1,000,000.00 140,463,716
DKK tỷ lệ
11 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ