Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Krone Đan Mạch được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đan Mạch Krone hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


CLP DKK
coinmill.com
500 3.75
1000 7.25
2000 14.50
5000 36.50
10,000 73.00
20,000 146.00
50,000 365.00
100,000 729.75
200,000 1459.75
500,000 3649.25
1,000,000 7298.50
2,000,000 14,597.00
5,000,000 36,492.75
10,000,000 72,985.50
20,000,000 145,971.25
50,000,000 364,927.75
100,000,000 729,855.75
CLP tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
DKK CLP
coinmill.com
5.00 685
10.00 1370
20.00 2740
50.00 6851
100.00 13,701
200.00 27,403
500.00 68,507
1000.00 137,013
2000.00 274,027
5000.00 685,067
10,000.00 1,370,134
20,000.00 2,740,268
50,000.00 6,850,669
100,000.00 13,701,338
200,000.00 27,402,677
500,000.00 68,506,691
1,000,000.00 137,013,383
DKK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ