Ecuador Sucre (ECS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) vào ngày 15 tháng 9 năm 2000.
1 USD tương đương với 25.000 ECS.

Peso Chilê (CLP) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ecuador Sucre được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ecuador Sucre trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ecuador Sucres hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Sucre Ecuador là tiền tệ Ecuador (EC, ECU). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu ECS có thể được viết S/. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Sucre Ecuador được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sucre Ecuador cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ECS có 4 chữ số có nghĩa.


CLP ECS
coinmill.com
500 14,000
1000 28,100
2000 56,200
5000 140,400
10,000 280,900
20,000 561,800
50,000 1,404,400
100,000 2,808,800
200,000 5,617,600
500,000 14,043,900
1,000,000 28,087,800
2,000,000 56,175,600
5,000,000 140,438,900
10,000,000 280,877,800
20,000,000 561,755,500
50,000,000 1,404,388,800
100,000,000 2,808,777,500
CLP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
ECS CLP
coinmill.com
20,000 712
50,000 1780
100,000 3560
200,000 7121
500,000 17,801
1,000,000 35,603
2,000,000 71,205
5,000,000 178,013
10,000,000 356,027
20,000,000 712,054
50,000,000 1,780,134
100,000,000 3,560,268
200,000,000 7,120,536
500,000,000 17,801,339
1,000,000,000 35,602,678
2,000,000,000 71,205,355
5,000,000,000 178,013,388
ECS tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ