Ecuador Sucre (ECS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) vào ngày 15 tháng 9 năm 2000.
1 USD tương đương với 25.000 ECS.

Peso Chilê (CLP) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ecuador Sucre được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ecuador Sucre trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ecuador Sucres hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Sucre Ecuador là tiền tệ Ecuador (EC, ECU). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu ECS có thể được viết S/. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Sucre Ecuador được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sucre Ecuador cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ECS có 4 chữ số có nghĩa.


CLP ECS
coinmill.com
500 14,700
1000 29,300
2000 58,600
5000 146,600
10,000 293,200
20,000 586,300
50,000 1,465,800
100,000 2,931,700
200,000 5,863,300
500,000 14,658,300
1,000,000 29,316,700
2,000,000 58,633,300
5,000,000 146,583,300
10,000,000 293,166,600
20,000,000 586,333,200
50,000,000 1,465,833,000
100,000,000 2,931,666,100
CLP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
ECS CLP
coinmill.com
20,000 682
50,000 1706
100,000 3411
200,000 6822
500,000 17,055
1,000,000 34,110
2,000,000 68,221
5,000,000 170,551
10,000,000 341,103
20,000,000 682,206
50,000,000 1,705,515
100,000,000 3,411,030
200,000,000 6,822,059
500,000,000 17,055,148
1,000,000,000 34,110,297
2,000,000,000 68,220,593
5,000,000,000 170,551,484
ECS tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ