Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


CLP EGP
coinmill.com
500 16.50
1000 33.00
2000 66.25
5000 165.50
10,000 331.00
20,000 662.25
50,000 1655.50
100,000 3311.25
200,000 6622.25
500,000 16,555.75
1,000,000 33,111.75
2,000,000 66,223.50
5,000,000 165,558.50
10,000,000 331,117.25
20,000,000 662,234.25
50,000,000 1,655,585.75
100,000,000 3,311,171.75
CLP tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
EGP CLP
coinmill.com
20.00 604
50.00 1510
100.00 3020
200.00 6040
500.00 15,100
1000.00 30,201
2000.00 60,402
5000.00 151,004
10,000.00 302,008
20,000.00 604,016
50,000.00 1,510,040
100,000.00 3,020,079
200,000.00 6,040,158
500,000.00 15,100,395
1,000,000.00 30,200,790
2,000,000.00 60,401,580
5,000,000.00 151,003,950
EGP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ