Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


CLP EGP
coinmill.com
500 27.00
1000 54.00
2000 108.00
5000 270.00
10,000 539.75
20,000 1079.75
50,000 2699.25
100,000 5398.75
200,000 10,797.50
500,000 26,993.50
1,000,000 53,987.25
2,000,000 107,974.50
5,000,000 269,936.00
10,000,000 539,872.00
20,000,000 1,079,743.75
50,000,000 2,699,359.50
100,000,000 5,398,719.25
CLP tỷ lệ
23 tháng Chín 2026
EGP CLP
coinmill.com
50.00 926
100.00 1852
200.00 3705
500.00 9261
1000.00 18,523
2000.00 37,046
5000.00 92,615
10,000.00 185,229
20,000.00 370,458
50,000.00 926,146
100,000.00 1,852,291
200,000.00 3,704,582
500,000.00 9,261,456
1,000,000.00 18,522,912
2,000,000.00 37,045,824
5,000,000.00 92,614,559
10,000,000.00 185,229,118
EGP tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ