Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


CLP EGP
coinmill.com
500 17.00
1000 34.25
2000 68.25
5000 170.75
10,000 341.50
20,000 682.75
50,000 1707.00
100,000 3413.75
200,000 6827.50
500,000 17,068.75
1,000,000 34,137.75
2,000,000 68,275.25
5,000,000 170,688.25
10,000,000 341,376.50
20,000,000 682,753.00
50,000,000 1,706,882.50
100,000,000 3,413,764.75
CLP tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
EGP CLP
coinmill.com
20.00 586
50.00 1465
100.00 2929
200.00 5859
500.00 14,647
1000.00 29,293
2000.00 58,586
5000.00 146,466
10,000.00 292,932
20,000.00 585,863
50,000.00 1,464,659
100,000.00 2,929,317
200,000.00 5,858,634
500,000.00 14,646,586
1,000,000.00 29,293,172
2,000,000.00 58,586,343
5,000,000.00 146,465,859
EGP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ