Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


CLP ERN
coinmill.com
500 8.18
1000 16.36
2000 32.73
5000 81.82
10,000 163.65
20,000 327.29
50,000 818.23
100,000 1636.45
200,000 3272.91
500,000 8182.26
1,000,000 16,364.53
2,000,000 32,729.06
5,000,000 81,822.65
10,000,000 163,645.30
20,000,000 327,290.60
50,000,000 818,226.50
100,000,000 1,636,452.99
CLP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
ERN CLP
coinmill.com
10.00 611
20.00 1222
50.00 3055
100.00 6111
200.00 12,222
500.00 30,554
1000.00 61,108
2000.00 122,216
5000.00 305,539
10,000.00 611,078
20,000.00 1,222,155
50,000.00 3,055,389
100,000.00 6,110,777
200,000.00 12,221,555
500,000.00 30,553,887
1,000,000.00 61,107,774
2,000,000.00 122,215,549
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ