Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


CLP ERN
coinmill.com
500 7.61
1000 15.22
2000 30.44
5000 76.09
10,000 152.19
20,000 304.37
50,000 760.93
100,000 1521.85
200,000 3043.71
500,000 7609.27
1,000,000 15,218.54
2,000,000 30,437.08
5,000,000 76,092.69
10,000,000 152,185.39
20,000,000 304,370.78
50,000,000 760,926.94
100,000,000 1,521,853.89
CLP tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
ERN CLP
coinmill.com
10.00 657
20.00 1314
50.00 3285
100.00 6571
200.00 13,142
500.00 32,855
1000.00 65,709
2000.00 131,419
5000.00 328,547
10,000.00 657,093
20,000.00 1,314,187
50,000.00 3,285,467
100,000.00 6,570,933
200,000.00 13,141,866
500,000.00 32,854,665
1,000,000.00 65,709,330
2,000,000.00 131,418,661
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ