Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


CLP ERN
coinmill.com
500 8.64
1000 17.27
2000 34.54
5000 86.36
10,000 172.71
20,000 345.43
50,000 863.57
100,000 1727.13
200,000 3454.27
500,000 8635.67
1,000,000 17,271.35
2,000,000 34,542.69
5,000,000 86,356.74
10,000,000 172,713.47
20,000,000 345,426.94
50,000,000 863,567.36
100,000,000 1,727,134.72
CLP tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
ERN CLP
coinmill.com
10.00 579
20.00 1158
50.00 2895
100.00 5790
200.00 11,580
500.00 28,950
1000.00 57,899
2000.00 115,799
5000.00 289,497
10,000.00 578,994
20,000.00 1,157,987
50,000.00 2,894,968
100,000.00 5,789,936
200,000.00 11,579,873
500,000.00 28,949,682
1,000,000.00 57,899,363
2,000,000.00 115,798,726
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ