Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


CLP ERN
coinmill.com
500 8.28
1000 16.57
2000 33.13
5000 82.83
10,000 165.66
20,000 331.33
50,000 828.32
100,000 1656.64
200,000 3313.29
500,000 8283.22
1,000,000 16,566.44
2,000,000 33,132.89
5,000,000 82,832.21
10,000,000 165,664.43
20,000,000 331,328.86
50,000,000 828,322.14
100,000,000 1,656,644.28
CLP tỷ lệ
11 tháng Năm 2026
ERN CLP
coinmill.com
10.00 604
20.00 1207
50.00 3018
100.00 6036
200.00 12,073
500.00 30,181
1000.00 60,363
2000.00 120,726
5000.00 301,815
10,000.00 603,630
20,000.00 1,207,260
50,000.00 3,018,149
100,000.00 6,036,299
200,000.00 12,072,598
500,000.00 30,181,494
1,000,000.00 60,362,989
2,000,000.00 120,725,977
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ