Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


CLP ERN
coinmill.com
500 8.16
1000 16.33
2000 32.66
5000 81.64
10,000 163.28
20,000 326.56
50,000 816.40
100,000 1632.80
200,000 3265.61
500,000 8164.02
1,000,000 16,328.04
2,000,000 32,656.08
5,000,000 81,640.21
10,000,000 163,280.42
20,000,000 326,560.85
50,000,000 816,402.12
100,000,000 1,632,804.23
CLP tỷ lệ
9 tháng Tám 2026
ERN CLP
coinmill.com
10.00 612
20.00 1225
50.00 3062
100.00 6124
200.00 12,249
500.00 30,622
1000.00 61,244
2000.00 122,489
5000.00 306,222
10,000.00 612,443
20,000.00 1,224,887
50,000.00 3,062,216
100,000.00 6,124,433
200,000.00 12,248,866
500,000.00 30,622,165
1,000,000.00 61,244,329
2,000,000.00 122,488,658
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ