Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Euro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Euro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Euro hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu EUR có thể được viết €. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa.


CLP EUR
coinmill.com
500 0.65
1000 1.31
2000 2.62
5000 6.54
10,000 13.09
20,000 26.17
50,000 65.43
100,000 130.86
200,000 261.72
500,000 654.31
1,000,000 1308.61
2,000,000 2617.23
5,000,000 6543.06
10,000,000 13,086.13
20,000,000 26,172.25
50,000,000 65,430.63
100,000,000 130,861.26
CLP tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
EUR CLP
coinmill.com
0.50 382
1.00 764
2.00 1528
5.00 3821
10.00 7642
20.00 15,283
50.00 38,208
100.00 76,417
200.00 152,834
500.00 382,084
1000.00 764,168
2000.00 1,528,336
5000.00 3,820,841
10,000.00 7,641,681
20,000.00 15,283,362
50,000.00 38,208,405
100,000.00 76,416,811
EUR tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ