Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và HoboNickel được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickels hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


CLP HBN
coinmill.com
500 145.19
1000 290.37
2000 580.75
5000 1451.87
10,000 2903.74
20,000 5807.48
50,000 14,518.71
100,000 29,037.42
200,000 58,074.85
500,000 145,187.12
1,000,000 290,374.23
2,000,000 580,748.46
5,000,000 1,451,871.15
10,000,000 2,903,742.31
20,000,000 5,807,484.62
50,000,000 14,518,711.54
100,000,000 29,037,423.08
CLP tỷ lệ
21 tháng Mười 2026
HBN CLP
coinmill.com
200.00 689
500.00 1722
1000.00 3444
2000.00 6888
5000.00 17,219
10,000.00 34,438
20,000.00 68,877
50,000.00 172,192
100,000.00 344,383
200,000.00 688,766
500,000.00 1,721,916
1,000,000.00 3,443,832
2,000,000.00 6,887,664
5,000,000.00 17,219,159
10,000,000.00 34,438,318
20,000,000.00 68,876,635
50,000,000.00 172,191,588
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ