Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và HoboNickel được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickels hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


CLP HBN
coinmill.com
500 156.55
1000 313.11
2000 626.21
5000 1565.53
10,000 3131.06
20,000 6262.12
50,000 15,655.29
100,000 31,310.58
200,000 62,621.15
500,000 156,552.88
1,000,000 313,105.77
2,000,000 626,211.54
5,000,000 1,565,528.85
10,000,000 3,131,057.69
20,000,000 6,262,115.38
50,000,000 15,655,288.46
100,000,000 31,310,576.92
CLP tỷ lệ
11 tháng Năm 2026
HBN CLP
coinmill.com
200.00 639
500.00 1597
1000.00 3194
2000.00 6388
5000.00 15,969
10,000.00 31,938
20,000.00 63,876
50,000.00 159,690
100,000.00 319,381
200,000.00 638,762
500,000.00 1,596,904
1,000,000.00 3,193,809
2,000,000.00 6,387,618
5,000,000.00 15,969,045
10,000,000.00 31,938,089
20,000,000.00 63,876,178
50,000,000.00 159,690,446
HBN tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ