Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


CLP INR
coinmill.com
500 50.9
1000 101.7
2000 203.4
5000 508.5
10,000 1017.0
20,000 2034.0
50,000 5085.0
100,000 10,170.1
200,000 20,340.1
500,000 50,850.3
1,000,000 101,700.6
2,000,000 203,401.2
5,000,000 508,503.1
10,000,000 1,017,006.2
20,000,000 2,034,012.5
50,000,000 5,085,031.2
100,000,000 10,170,062.3
CLP tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
INR CLP
coinmill.com
50.0 492
100.0 983
200.0 1967
500.0 4916
1000.0 9833
2000.0 19,666
5000.0 49,164
10,000.0 98,328
20,000.0 196,656
50,000.0 491,639
100,000.0 983,278
200,000.0 1,966,556
500,000.0 4,916,391
1,000,000.0 9,832,781
2,000,000.0 19,665,563
5,000,000.0 49,163,907
10,000,000.0 98,327,814
INR tỷ lệ
16 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ