Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


CLP INR
coinmill.com
500 52.8
1000 105.6
2000 211.2
5000 528.1
10,000 1056.2
20,000 2112.4
50,000 5280.9
100,000 10,561.8
200,000 21,123.5
500,000 52,808.8
1,000,000 105,617.5
2,000,000 211,235.0
5,000,000 528,087.5
10,000,000 1,056,175.1
20,000,000 2,112,350.2
50,000,000 5,280,875.5
100,000,000 10,561,750.9
CLP tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
INR CLP
coinmill.com
50.0 473
100.0 947
200.0 1894
500.0 4734
1000.0 9468
2000.0 18,936
5000.0 47,341
10,000.0 94,681
20,000.0 189,363
50,000.0 473,406
100,000.0 946,813
200,000.0 1,893,625
500,000.0 4,734,064
1,000,000.0 9,468,127
2,000,000.0 18,936,254
5,000,000.0 47,340,635
10,000,000.0 94,681,271
INR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ