Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


CLP INR
coinmill.com
500 52.1
1000 104.3
2000 208.6
5000 521.4
10,000 1042.8
20,000 2085.7
50,000 5214.2
100,000 10,428.3
200,000 20,856.7
500,000 52,141.7
1,000,000 104,283.3
2,000,000 208,566.7
5,000,000 521,416.7
10,000,000 1,042,833.4
20,000,000 2,085,666.8
50,000,000 5,214,166.9
100,000,000 10,428,333.8
CLP tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
INR CLP
coinmill.com
50.0 479
100.0 959
200.0 1918
500.0 4795
1000.0 9589
2000.0 19,179
5000.0 47,946
10,000.0 95,893
20,000.0 191,785
50,000.0 479,463
100,000.0 958,926
200,000.0 1,917,852
500,000.0 4,794,630
1,000,000.0 9,589,260
2,000,000.0 19,178,519
5,000,000.0 47,946,298
10,000,000.0 95,892,596
INR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ