Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CLP IRR
coinmill.com
500 23,510
1000 47,015
2000 94,035
5000 235,085
10,000 470,165
20,000 940,335
50,000 2,350,835
100,000 4,701,670
200,000 9,403,345
500,000 23,508,360
1,000,000 47,016,720
2,000,000 94,033,445
5,000,000 235,083,610
10,000,000 470,167,220
20,000,000 940,334,445
50,000,000 2,350,836,110
100,000,000 4,701,672,220
CLP tỷ lệ
3 tháng Hai 2026
IRR CLP
coinmill.com
50,000 1063
100,000 2127
200,000 4254
500,000 10,635
1,000,000 21,269
2,000,000 42,538
5,000,000 106,345
10,000,000 212,690
20,000,000 425,381
50,000,000 1,063,451
100,000,000 2,126,903
200,000,000 4,253,806
500,000,000 10,634,514
1,000,000,000 21,269,028
2,000,000,000 42,538,057
5,000,000,000 106,345,142
10,000,000,000 212,690,284
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ