Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CLP IRR
coinmill.com
500 22,615
1000 45,225
2000 90,455
5000 226,130
10,000 452,265
20,000 904,530
50,000 2,261,320
100,000 4,522,640
200,000 9,045,280
500,000 22,613,195
1,000,000 45,226,390
2,000,000 90,452,780
5,000,000 226,131,945
10,000,000 452,263,890
20,000,000 904,527,780
50,000,000 2,261,319,445
100,000,000 4,522,638,890
CLP tỷ lệ
11 tháng Năm 2026
IRR CLP
coinmill.com
50,000 1106
100,000 2211
200,000 4422
500,000 11,055
1,000,000 22,111
2,000,000 44,222
5,000,000 110,555
10,000,000 221,110
20,000,000 442,220
50,000,000 1,105,549
100,000,000 2,211,098
200,000,000 4,422,197
500,000,000 11,055,492
1,000,000,000 22,110,985
2,000,000,000 44,221,970
5,000,000,000 110,554,924
10,000,000,000 221,109,849
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ