Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CLP IRR
coinmill.com
500 952,400
1000 1,904,795
2000 3,809,595
5000 9,523,985
10,000 19,047,975
20,000 38,095,950
50,000 95,239,870
100,000 190,479,745
200,000 380,959,485
500,000 952,398,720
1,000,000 1,904,797,435
2,000,000 3,809,594,870
5,000,000 9,523,987,180
10,000,000 19,047,974,360
20,000,000 38,095,948,720
50,000,000 95,239,871,795
100,000,000 190,479,743,590
CLP tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR CLP
coinmill.com
1,000,000 525
2,000,000 1050
5,000,000 2625
10,000,000 5250
20,000,000 10,500
50,000,000 26,250
100,000,000 52,499
200,000,000 104,998
500,000,000 262,495
1,000,000,000 524,990
2,000,000,000 1,049,980
5,000,000,000 2,624,951
10,000,000,000 5,249,902
20,000,000,000 10,499,804
50,000,000,000 26,249,510
100,000,000,000 52,499,021
200,000,000,000 104,998,041
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ