Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


CLP IRR
coinmill.com
500 22,340
1000 44,675
2000 89,350
5000 223,375
10,000 446,750
20,000 893,505
50,000 2,233,760
100,000 4,467,515
200,000 8,935,035
500,000 22,337,585
1,000,000 44,675,165
2,000,000 89,350,335
5,000,000 223,375,835
10,000,000 446,751,665
20,000,000 893,503,335
50,000,000 2,233,758,335
100,000,000 4,467,516,665
CLP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
IRR CLP
coinmill.com
50,000 1119
100,000 2238
200,000 4477
500,000 11,192
1,000,000 22,384
2,000,000 44,768
5,000,000 111,919
10,000,000 223,838
20,000,000 447,676
50,000,000 1,119,190
100,000,000 2,238,380
200,000,000 4,476,760
500,000,000 11,191,900
1,000,000,000 22,383,800
2,000,000,000 44,767,600
5,000,000,000 111,919,000
10,000,000,000 223,838,001
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ