Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


CLP LYD
coinmill.com
500 2.606
1000 5.212
2000 10.425
5000 26.062
10,000 52.124
20,000 104.248
50,000 260.621
100,000 521.242
200,000 1042.483
500,000 2606.208
1,000,000 5212.415
2,000,000 10,424.830
5,000,000 26,062.076
10,000,000 52,124.152
20,000,000 104,248.303
50,000,000 260,620.758
100,000,000 521,241.516
CLP tỷ lệ
11 tháng Năm 2026
LYD CLP
coinmill.com
5.000 959
10.000 1918
20.000 3837
50.000 9592
100.000 19,185
200.000 38,370
500.000 95,925
1000.000 191,850
2000.000 383,699
5000.000 959,248
10,000.000 1,918,496
20,000.000 3,836,993
50,000.000 9,592,482
100,000.000 19,184,965
200,000.000 38,369,929
500,000.000 95,924,823
1,000,000.000 191,849,645
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ