Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


CLP LYD
coinmill.com
500 3.261
1000 6.522
2000 13.043
5000 32.608
10,000 65.216
20,000 130.432
50,000 326.081
100,000 652.162
200,000 1304.325
500,000 3260.812
1,000,000 6521.625
2,000,000 13,043.249
5,000,000 32,608.123
10,000,000 65,216.247
20,000,000 130,432.493
50,000,000 326,081.234
100,000,000 652,162.467
CLP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
LYD CLP
coinmill.com
5.000 767
10.000 1533
20.000 3067
50.000 7667
100.000 15,334
200.000 30,667
500.000 76,668
1000.000 153,336
2000.000 306,672
5000.000 766,680
10,000.000 1,533,360
20,000.000 3,066,720
50,000.000 7,666,801
100,000.000 15,333,602
200,000.000 30,667,205
500,000.000 76,668,012
1,000,000.000 153,336,024
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ