Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


CLP MNC
coinmill.com
500 46.140
1000 92.281
2000 184.562
5000 461.405
10,000 922.809
20,000 1845.618
50,000 4614.046
100,000 9228.092
200,000 18,456.185
500,000 46,140.462
1,000,000 92,280.924
2,000,000 184,561.848
5,000,000 461,404.619
10,000,000 922,809.238
20,000,000 1,845,618.476
50,000,000 4,614,046.189
100,000,000 9,228,092.378
CLP tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
MNC CLP
coinmill.com
50.000 542
100.000 1084
200.000 2167
500.000 5418
1000.000 10,836
2000.000 21,673
5000.000 54,182
10,000.000 108,365
20,000.000 216,730
50,000.000 541,824
100,000.000 1,083,648
200,000.000 2,167,295
500,000.000 5,418,238
1,000,000.000 10,836,476
2,000,000.000 21,672,952
5,000,000.000 54,182,379
10,000,000.000 108,364,758
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ