Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


CLP MNT
coinmill.com
500 1869
1000 3737
2000 7475
5000 18,687
10,000 37,374
20,000 74,749
50,000 186,872
100,000 373,743
200,000 747,486
500,000 1,868,716
1,000,000 3,737,431
2,000,000 7,474,863
5,000,000 18,687,157
10,000,000 37,374,313
20,000,000 74,748,627
50,000,000 186,871,567
100,000,000 373,743,135
CLP tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
MNT CLP
coinmill.com
2000 535
5000 1338
10,000 2676
20,000 5351
50,000 13,378
100,000 26,756
200,000 53,513
500,000 133,782
1,000,000 267,563
2,000,000 535,127
5,000,000 1,337,817
10,000,000 2,675,634
20,000,000 5,351,269
50,000,000 13,378,172
100,000,000 26,756,344
200,000,000 53,512,689
500,000,000 133,781,722
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ