Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


CLP MNT
coinmill.com
500 1887
1000 3775
2000 7550
5000 18,874
10,000 37,748
20,000 75,497
50,000 188,742
100,000 377,483
200,000 754,967
500,000 1,887,417
1,000,000 3,774,835
2,000,000 7,549,669
5,000,000 18,874,173
10,000,000 37,748,345
20,000,000 75,496,691
50,000,000 188,741,727
100,000,000 377,483,453
CLP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
MNT CLP
coinmill.com
2000 530
5000 1325
10,000 2649
20,000 5298
50,000 13,246
100,000 26,491
200,000 52,982
500,000 132,456
1,000,000 264,912
2,000,000 529,825
5,000,000 1,324,561
10,000,000 2,649,123
20,000,000 5,298,245
50,000,000 13,245,614
100,000,000 26,491,227
200,000,000 52,982,455
500,000,000 132,456,137
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ