Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


CLP MNT
coinmill.com
500 1843
1000 3687
2000 7374
5000 18,435
10,000 36,870
20,000 73,739
50,000 184,348
100,000 368,697
200,000 737,394
500,000 1,843,484
1,000,000 3,686,969
2,000,000 7,373,938
5,000,000 18,434,845
10,000,000 36,869,690
20,000,000 73,739,379
50,000,000 184,348,449
100,000,000 368,696,897
CLP tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025
MNT CLP
coinmill.com
2000 542
5000 1356
10,000 2712
20,000 5425
50,000 13,561
100,000 27,123
200,000 54,245
500,000 135,613
1,000,000 271,225
2,000,000 542,451
5,000,000 1,356,127
10,000,000 2,712,255
20,000,000 5,424,510
50,000,000 13,561,275
100,000,000 27,122,550
200,000,000 54,245,100
500,000,000 135,612,750
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ