Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


CLP MNT
coinmill.com
500 1956
1000 3912
2000 7823
5000 19,558
10,000 39,117
20,000 78,233
50,000 195,583
100,000 391,166
200,000 782,331
500,000 1,955,828
1,000,000 3,911,656
2,000,000 7,823,311
5,000,000 19,558,278
10,000,000 39,116,556
20,000,000 78,233,113
50,000,000 195,582,782
100,000,000 391,165,564
CLP tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
MNT CLP
coinmill.com
2000 511
5000 1278
10,000 2556
20,000 5113
50,000 12,782
100,000 25,565
200,000 51,129
500,000 127,823
1,000,000 255,646
2,000,000 511,292
5,000,000 1,278,231
10,000,000 2,556,462
20,000,000 5,112,925
50,000,000 12,782,311
100,000,000 25,564,623
200,000,000 51,129,245
500,000,000 127,823,113
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ