Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


CLP MNT
coinmill.com
500 1911
1000 3821
2000 7643
5000 19,107
10,000 38,214
20,000 76,428
50,000 191,071
100,000 382,141
200,000 764,282
500,000 1,910,705
1,000,000 3,821,410
2,000,000 7,642,820
5,000,000 19,107,051
10,000,000 38,214,101
20,000,000 76,428,203
50,000,000 191,070,507
100,000,000 382,141,013
CLP tỷ lệ
11 tháng Năm 2026
MNT CLP
coinmill.com
2000 523
5000 1308
10,000 2617
20,000 5234
50,000 13,084
100,000 26,168
200,000 52,337
500,000 130,842
1,000,000 261,684
2,000,000 523,367
5,000,000 1,308,418
10,000,000 2,616,835
20,000,000 5,233,670
50,000,000 13,084,175
100,000,000 26,168,351
200,000,000 52,336,701
500,000,000 130,841,753
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ