Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


CLP MNT
coinmill.com
500 1820
1000 3639
2000 7278
5000 18,196
10,000 36,392
20,000 72,783
50,000 181,958
100,000 363,916
200,000 727,832
500,000 1,819,580
1,000,000 3,639,160
2,000,000 7,278,320
5,000,000 18,195,801
10,000,000 36,391,602
20,000,000 72,783,203
50,000,000 181,958,008
100,000,000 363,916,016
CLP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
MNT CLP
coinmill.com
2000 550
5000 1374
10,000 2748
20,000 5496
50,000 13,739
100,000 27,479
200,000 54,958
500,000 137,394
1,000,000 274,789
2,000,000 549,577
5,000,000 1,373,943
10,000,000 2,747,887
20,000,000 5,495,774
50,000,000 13,739,434
100,000,000 27,478,868
200,000,000 54,957,735
500,000,000 137,394,338
MNT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ