Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


CLP MNT
coinmill.com
500 1871
1000 3742
2000 7484
5000 18,711
10,000 37,422
20,000 74,843
50,000 187,108
100,000 374,216
200,000 748,433
500,000 1,871,082
1,000,000 3,742,163
2,000,000 7,484,326
5,000,000 18,710,815
10,000,000 37,421,631
20,000,000 74,843,262
50,000,000 187,108,154
100,000,000 374,216,308
CLP tỷ lệ
26 tháng Ba 2026
MNT CLP
coinmill.com
2000 534
5000 1336
10,000 2672
20,000 5345
50,000 13,361
100,000 26,723
200,000 53,445
500,000 133,613
1,000,000 267,225
2,000,000 534,450
5,000,000 1,336,126
10,000,000 2,672,251
20,000,000 5,344,503
50,000,000 13,361,256
100,000,000 26,722,513
200,000,000 53,445,025
500,000,000 133,612,563
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ