Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


CLP MYR
coinmill.com
500 2.20
1000 4.40
2000 8.80
5000 22.00
10,000 44.00
20,000 88.01
50,000 220.02
100,000 440.03
200,000 880.07
500,000 2200.17
1,000,000 4400.33
2,000,000 8800.67
5,000,000 22,001.67
10,000,000 44,003.34
20,000,000 88,006.68
50,000,000 220,016.70
100,000,000 440,033.40
CLP tỷ lệ
11 tháng Năm 2026
MYR CLP
coinmill.com
2.00 455
5.00 1136
10.00 2273
20.00 4545
50.00 11,363
100.00 22,726
200.00 45,451
500.00 113,628
1000.00 227,255
2000.00 454,511
5000.00 1,136,277
10,000.00 2,272,555
20,000.00 4,545,109
50,000.00 11,362,774
100,000.00 22,725,547
200,000.00 45,451,095
500,000.00 113,627,737
MYR tỷ lệ
11 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ