Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


CLP MYR
coinmill.com
500 2.24
1000 4.48
2000 8.97
5000 22.42
10,000 44.85
20,000 89.69
50,000 224.23
100,000 448.47
200,000 896.94
500,000 2242.34
1,000,000 4484.69
2,000,000 8969.38
5,000,000 22,423.44
10,000,000 44,846.88
20,000,000 89,693.76
50,000,000 224,234.40
100,000,000 448,468.79
CLP tỷ lệ
9 tháng Tám 2026
MYR CLP
coinmill.com
5.00 1115
10.00 2230
20.00 4460
50.00 11,149
100.00 22,298
200.00 44,596
500.00 111,490
1000.00 222,981
2000.00 445,962
5000.00 1,114,905
10,000.00 2,229,810
20,000.00 4,459,619
50,000.00 11,149,048
100,000.00 22,298,096
200,000.00 44,596,191
500,000.00 111,490,478
1,000,000.00 222,980,956
MYR tỷ lệ
9 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ