Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


CLP MYR
coinmill.com
500 2.30
1000 4.59
2000 9.19
5000 22.97
10,000 45.94
20,000 91.88
50,000 229.70
100,000 459.41
200,000 918.82
500,000 2297.05
1,000,000 4594.10
2,000,000 9188.20
5,000,000 22,970.50
10,000,000 45,941.00
20,000,000 91,882.00
50,000,000 229,704.99
100,000,000 459,409.98
CLP tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
MYR CLP
coinmill.com
2.00 435
5.00 1088
10.00 2177
20.00 4353
50.00 10,884
100.00 21,767
200.00 43,534
500.00 108,835
1000.00 217,670
2000.00 435,341
5000.00 1,088,352
10,000.00 2,176,705
20,000.00 4,353,410
50,000.00 10,883,525
100,000.00 21,767,050
200,000.00 43,534,100
500,000.00 108,835,250
MYR tỷ lệ
9 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ