Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


CLP MYR
coinmill.com
500 2.24
1000 4.47
2000 8.95
5000 22.36
10,000 44.73
20,000 89.46
50,000 223.64
100,000 447.29
200,000 894.58
500,000 2236.44
1,000,000 4472.88
2,000,000 8945.77
5,000,000 22,364.42
10,000,000 44,728.84
20,000,000 89,457.68
50,000,000 223,644.21
100,000,000 447,288.41
CLP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
MYR CLP
coinmill.com
5.00 1118
10.00 2236
20.00 4471
50.00 11,178
100.00 22,357
200.00 44,714
500.00 111,785
1000.00 223,569
2000.00 447,139
5000.00 1,117,847
10,000.00 2,235,694
20,000.00 4,471,388
50,000.00 11,178,470
100,000.00 22,356,940
200,000.00 44,713,879
500,000.00 111,784,698
1,000,000.00 223,569,395
MYR tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ