Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


CLP MYR
coinmill.com
500 2.17
1000 4.34
2000 8.68
5000 21.70
10,000 43.41
20,000 86.81
50,000 217.03
100,000 434.06
200,000 868.13
500,000 2170.32
1,000,000 4340.64
2,000,000 8681.28
5,000,000 21,703.19
10,000,000 43,406.39
20,000,000 86,812.77
50,000,000 217,031.93
100,000,000 434,063.86
CLP tỷ lệ
26 tháng Ba 2026
MYR CLP
coinmill.com
5.00 1152
10.00 2304
20.00 4608
50.00 11,519
100.00 23,038
200.00 46,076
500.00 115,190
1000.00 230,381
2000.00 460,762
5000.00 1,151,904
10,000.00 2,303,808
20,000.00 4,607,617
50,000.00 11,519,042
100,000.00 23,038,085
200,000.00 46,076,170
500,000.00 115,190,424
1,000,000.00 230,380,849
MYR tỷ lệ
26 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ