Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


CLP MYR
coinmill.com
500 3.01
1000 6.01
2000 12.03
5000 30.07
10,000 60.14
20,000 120.29
50,000 300.72
100,000 601.45
200,000 1202.89
500,000 3007.23
1,000,000 6014.46
2,000,000 12,028.93
5,000,000 30,072.32
10,000,000 60,144.63
20,000,000 120,289.26
50,000,000 300,723.15
100,000,000 601,446.31
CLP tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
MYR CLP
coinmill.com
5.00 831
10.00 1663
20.00 3325
50.00 8313
100.00 16,627
200.00 33,253
500.00 83,133
1000.00 166,266
2000.00 332,532
5000.00 831,329
10,000.00 1,662,659
20,000.00 3,325,318
50,000.00 8,313,294
100,000.00 16,626,588
200,000.00 33,253,176
500,000.00 83,132,940
1,000,000.00 166,265,880
MYR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ