Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


CLP NPR
coinmill.com
500 71.45
1000 142.95
2000 285.85
5000 714.65
10,000 1429.25
20,000 2858.50
50,000 7146.25
100,000 14,292.55
200,000 28,585.10
500,000 71,462.75
1,000,000 142,925.50
2,000,000 285,851.00
5,000,000 714,627.45
10,000,000 1,429,254.90
20,000,000 2,858,509.80
50,000,000 7,146,274.45
100,000,000 14,292,548.90
CLP tỷ lệ
11 tháng Năm 2026
NPR CLP
coinmill.com
100.00 700
200.00 1399
500.00 3498
1000.00 6997
2000.00 13,993
5000.00 34,983
10,000.00 69,967
20,000.00 139,933
50,000.00 349,833
100,000.00 699,665
200,000.00 1,399,331
500,000.00 3,498,326
1,000,000.00 6,996,653
2,000,000.00 13,993,305
5,000,000.00 34,983,263
10,000,000.00 69,966,526
20,000,000.00 139,933,053
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ