Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa.


CLP NPR
coinmill.com
500 75.80
1000 151.60
2000 303.20
5000 758.05
10,000 1516.05
20,000 3032.15
50,000 7580.30
100,000 15,160.65
200,000 30,321.25
500,000 75,803.15
1,000,000 151,606.35
2,000,000 303,212.65
5,000,000 758,031.65
10,000,000 1,516,063.25
20,000,000 3,032,126.55
50,000,000 7,580,316.35
100,000,000 15,160,632.65
CLP tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
NPR CLP
coinmill.com
100.00 660
200.00 1319
500.00 3298
1000.00 6596
2000.00 13,192
5000.00 32,980
10,000.00 65,960
20,000.00 131,921
50,000.00 329,802
100,000.00 659,603
200,000.00 1,319,206
500,000.00 3,298,015
1,000,000.00 6,596,031
2,000,000.00 13,192,062
5,000,000.00 32,980,154
10,000,000.00 65,960,308
20,000,000.00 131,920,616
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ