Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


CLP NPR
coinmill.com
500 0.00
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.05
10,000 0.05
20,000 0.15
50,000 0.35
100,000 0.70
200,000 1.45
500,000 3.60
1,000,000 7.20
2,000,000 14.35
5,000,000 35.90
10,000,000 71.85
20,000,000 143.70
50,000,000 359.20
100,000,000 718.40
CLP tỷ lệ
9 tháng Tám 2026
NPR CLP
coinmill.com
0.00 696
0.00 1392
0.00 2784
0.05 6960
0.10 13,920
0.20 27,840
0.50 69,601
1.00 139,202
2.00 278,404
5.00 696,009
10.00 1,392,019
20.00 2,784,037
50.00 6,960,093
100.00 13,920,185
200.00 27,840,371
500.00 69,600,927
1000.00 139,201,855
NPR tỷ lệ
10 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ