Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


CLP NPR
coinmill.com
500 69.00
1000 137.95
2000 275.95
5000 689.85
10,000 1379.75
20,000 2759.45
50,000 6898.65
100,000 13,797.30
200,000 27,594.60
500,000 68,986.55
1,000,000 137,973.05
2,000,000 275,946.15
5,000,000 689,865.35
10,000,000 1,379,730.70
20,000,000 2,759,461.35
50,000,000 6,898,653.40
100,000,000 13,797,306.80
CLP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
NPR CLP
coinmill.com
100.00 725
200.00 1450
500.00 3624
1000.00 7248
2000.00 14,496
5000.00 36,239
10,000.00 72,478
20,000.00 144,956
50,000.00 362,390
100,000.00 724,779
200,000.00 1,449,558
500,000.00 3,623,896
1,000,000.00 7,247,791
2,000,000.00 14,495,583
5,000,000.00 36,238,956
10,000,000.00 72,477,913
20,000,000.00 144,955,826
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ