Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


CLP NPR
coinmill.com
500 69.95
1000 139.90
2000 279.80
5000 699.50
10,000 1398.95
20,000 2797.95
50,000 6994.85
100,000 13,989.70
200,000 27,979.40
500,000 69,948.45
1,000,000 139,896.95
2,000,000 279,793.90
5,000,000 699,484.70
10,000,000 1,398,969.40
20,000,000 2,797,938.85
50,000,000 6,994,847.10
100,000,000 13,989,694.15
CLP tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
NPR CLP
coinmill.com
100.00 715
200.00 1430
500.00 3574
1000.00 7148
2000.00 14,296
5000.00 35,741
10,000.00 71,481
20,000.00 142,962
50,000.00 357,406
100,000.00 714,812
200,000.00 1,429,624
500,000.00 3,574,060
1,000,000.00 7,148,119
2,000,000.00 14,296,238
5,000,000.00 35,740,595
10,000,000.00 71,481,191
20,000,000.00 142,962,382
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ