Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


CLP NPR
coinmill.com
500 74.30
1000 148.60
2000 297.15
5000 742.90
10,000 1485.85
20,000 2971.65
50,000 7429.15
100,000 14,858.35
200,000 29,716.65
500,000 74,291.65
1,000,000 148,583.35
2,000,000 297,166.70
5,000,000 742,916.70
10,000,000 1,485,833.40
20,000,000 2,971,666.85
50,000,000 7,429,167.10
100,000,000 14,858,334.20
CLP tỷ lệ
3 tháng Hai 2026
NPR CLP
coinmill.com
100.00 673
200.00 1346
500.00 3365
1000.00 6730
2000.00 13,460
5000.00 33,651
10,000.00 67,302
20,000.00 134,605
50,000.00 336,511
100,000.00 673,023
200,000.00 1,346,046
500,000.00 3,365,115
1,000,000.00 6,730,230
2,000,000.00 13,460,459
5,000,000.00 33,651,148
10,000,000.00 67,302,296
20,000,000.00 134,604,591
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ