Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


CLP PHP
coinmill.com
500 32.40
1000 64.81
2000 129.62
5000 324.04
10,000 648.09
20,000 1296.18
50,000 3240.45
100,000 6480.89
200,000 12,961.79
500,000 32,404.47
1,000,000 64,808.93
2,000,000 129,617.86
5,000,000 324,044.65
10,000,000 648,089.30
20,000,000 1,296,178.60
50,000,000 3,240,446.50
100,000,000 6,480,893.00
CLP tỷ lệ
1 Tháng Một 2026
PHP CLP
coinmill.com
50.00 771
100.00 1543
200.00 3086
500.00 7715
1000.00 15,430
2000.00 30,860
5000.00 77,150
10,000.00 154,300
20,000.00 308,599
50,000.00 771,499
100,000.00 1,542,997
200,000.00 3,085,994
500,000.00 7,714,986
1,000,000.00 15,429,972
2,000,000.00 30,859,945
5,000,000.00 77,149,862
10,000,000.00 154,299,724
PHP tỷ lệ
1 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ