Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Phoenixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phoenixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phoenixcoins hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa.


CLP PXC
coinmill.com
500 258.77
1000 517.53
2000 1035.06
5000 2587.65
10,000 5175.31
20,000 10,350.61
50,000 25,876.53
100,000 51,753.07
200,000 103,506.14
500,000 258,765.35
1,000,000 517,530.69
2,000,000 1,035,061.39
5,000,000 2,587,653.47
10,000,000 5,175,306.95
20,000,000 10,350,613.89
50,000,000 25,876,534.74
100,000,000 51,753,069.47
CLP tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
PXC CLP
coinmill.com
200.00 386
500.00 966
1000.00 1932
2000.00 3865
5000.00 9661
10,000.00 19,323
20,000.00 38,645
50,000.00 96,613
100,000.00 193,225
200,000.00 386,451
500,000.00 966,126
1,000,000.00 1,932,253
2,000,000.00 3,864,505
5,000,000.00 9,661,263
10,000,000.00 19,322,525
20,000,000.00 38,645,051
50,000,000.00 96,612,627
PXC tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ