Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


CLP RUB
coinmill.com
500 43.92
1000 87.84
2000 175.67
5000 439.19
10,000 878.37
20,000 1756.75
50,000 4391.87
100,000 8783.74
200,000 17,567.47
500,000 43,918.69
1,000,000 87,837.37
2,000,000 175,674.74
5,000,000 439,186.86
10,000,000 878,373.71
20,000,000 1,756,747.43
50,000,000 4,391,868.56
100,000,000 8,783,737.13
CLP tỷ lệ
11 tháng Năm 2026
RUB CLP
coinmill.com
50.00 569
100.00 1138
200.00 2277
500.00 5692
1000.00 11,385
2000.00 22,769
5000.00 56,923
10,000.00 113,847
20,000.00 227,694
50,000.00 569,234
100,000.00 1,138,468
200,000.00 2,276,935
500,000.00 5,692,338
1,000,000.00 11,384,676
2,000,000.00 22,769,352
5,000,000.00 56,923,379
10,000,000.00 113,846,759
RUB tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ