Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Peso Chilê (CLP) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


CLP TMM
coinmill.com
500 781
1000 1562
2000 3124
5000 7811
10,000 15,621
20,000 31,242
50,000 78,106
100,000 156,211
200,000 312,423
500,000 781,057
1,000,000 1,562,114
2,000,000 3,124,228
5,000,000 7,810,569
10,000,000 15,621,139
20,000,000 31,242,278
50,000,000 78,105,694
100,000,000 156,211,388
CLP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TMM CLP
coinmill.com
1000 640
2000 1280
5000 3201
10,000 6402
20,000 12,803
50,000 32,008
100,000 64,016
200,000 128,032
500,000 320,079
1,000,000 640,158
2,000,000 1,280,316
5,000,000 3,200,791
10,000,000 6,401,582
20,000,000 12,803,164
50,000,000 32,007,910
100,000,000 64,015,819
200,000,000 128,031,638
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ