Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


CLP TRY
coinmill.com
500 11.63
1000 23.26
2000 46.51
5000 116.28
10,000 232.56
20,000 465.12
50,000 1162.80
100,000 2325.60
200,000 4651.19
500,000 11,627.98
1,000,000 23,255.96
2,000,000 46,511.93
5,000,000 116,279.82
10,000,000 232,559.63
20,000,000 465,119.27
50,000,000 1,162,798.17
100,000,000 2,325,596.34
CLP tỷ lệ
11 tháng Năm 2026
TRY CLP
coinmill.com
20.00 860
50.00 2150
100.00 4300
200.00 8600
500.00 21,500
1000.00 43,000
2000.00 85,999
5000.00 214,999
10,000.00 429,997
20,000.00 859,994
50,000.00 2,149,986
100,000.00 4,299,972
200,000.00 8,599,945
500,000.00 21,499,862
1,000,000.00 42,999,724
2,000,000.00 85,999,447
5,000,000.00 214,998,618
TRY tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ