Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 4 chữ số có nghĩa.


CLP TZS
coinmill.com
500 1352.00
1000 2704.05
2000 5408.05
5000 13,520.15
10,000 27,040.30
20,000 54,080.60
50,000 135,201.55
100,000 270,403.10
200,000 540,806.20
500,000 1,352,015.50
1,000,000 2,704,031.00
2,000,000 5,408,061.95
5,000,000 13,520,154.90
10,000,000 27,040,309.80
20,000,000 54,080,619.60
50,000,000 135,201,549.00
100,000,000 270,403,098.00
CLP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
TZS CLP
coinmill.com
2000.00 740
5000.00 1849
10,000.00 3698
20,000.00 7396
50,000.00 18,491
100,000.00 36,982
200,000.00 73,964
500,000.00 184,909
1,000,000.00 369,818
2,000,000.00 739,636
5,000,000.00 1,849,091
10,000,000.00 3,698,182
20,000,000.00 7,396,365
50,000,000.00 18,490,912
100,000,000.00 36,981,825
200,000,000.00 73,963,650
500,000,000.00 184,909,124
TZS tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ