Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 3 chữ số có nghĩa.


CLP TZS
coinmill.com
500 1330.25
1000 2660.55
2000 5321.10
5000 13,302.75
10,000 26,605.45
20,000 53,210.90
50,000 133,027.25
100,000 266,054.55
200,000 532,109.10
500,000 1,330,272.75
1,000,000 2,660,545.45
2,000,000 5,321,090.90
5,000,000 13,302,727.25
10,000,000 26,605,454.55
20,000,000 53,210,909.10
50,000,000 133,027,272.75
100,000,000 266,054,545.45
CLP tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
TZS CLP
coinmill.com
2000.00 752
5000.00 1879
10,000.00 3759
20,000.00 7517
50,000.00 18,793
100,000.00 37,586
200,000.00 75,173
500,000.00 187,931
1,000,000.00 375,863
2,000,000.00 751,726
5,000,000.00 1,879,314
10,000,000.00 3,758,628
20,000,000.00 7,517,256
50,000,000.00 18,793,139
100,000,000.00 37,586,278
200,000,000.00 75,172,555
500,000,000.00 187,931,388
TZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ