Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 3 chữ số có nghĩa.


CLP TZS
coinmill.com
500 1247.95
1000 2495.90
2000 4991.75
5000 12,479.40
10,000 24,958.80
20,000 49,917.55
50,000 124,793.90
100,000 249,587.75
200,000 499,175.55
500,000 1,247,938.85
1,000,000 2,495,877.75
2,000,000 4,991,755.50
5,000,000 12,479,388.70
10,000,000 24,958,777.45
20,000,000 49,917,554.85
50,000,000 124,793,887.15
100,000,000 249,587,774.30
CLP tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
TZS CLP
coinmill.com
2000.00 801
5000.00 2003
10,000.00 4007
20,000.00 8013
50,000.00 20,033
100,000.00 40,066
200,000.00 80,132
500,000.00 200,330
1,000,000.00 400,661
2,000,000.00 801,321
5,000,000.00 2,003,303
10,000,000.00 4,006,607
20,000,000.00 8,013,213
50,000,000.00 20,033,033
100,000,000.00 40,066,065
200,000,000.00 80,132,130
500,000,000.00 200,330,325
TZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ