Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


CLP UAH
coinmill.com
500 20.42
1000 40.84
2000 81.68
5000 204.20
10,000 408.39
20,000 816.78
50,000 2041.96
100,000 4083.91
200,000 8167.83
500,000 20,419.56
1,000,000 40,839.13
2,000,000 81,678.26
5,000,000 204,195.64
10,000,000 408,391.29
20,000,000 816,782.58
50,000,000 2,041,956.45
100,000,000 4,083,912.89
CLP tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
UAH CLP
coinmill.com
20.00 490
50.00 1224
100.00 2449
200.00 4897
500.00 12,243
1000.00 24,486
2000.00 48,973
5000.00 122,432
10,000.00 244,863
20,000.00 489,726
50,000.00 1,224,316
100,000.00 2,448,632
200,000.00 4,897,264
500,000.00 12,243,160
1,000,000.00 24,486,320
2,000,000.00 48,972,641
5,000,000.00 122,431,602
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ