Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


CLP UAH
coinmill.com
500 20.75
1000 41.51
2000 83.02
5000 207.54
10,000 415.08
20,000 830.15
50,000 2075.39
100,000 4150.77
200,000 8301.54
500,000 20,753.86
1,000,000 41,507.72
2,000,000 83,015.45
5,000,000 207,538.62
10,000,000 415,077.25
20,000,000 830,154.50
50,000,000 2,075,386.24
100,000,000 4,150,772.48
CLP tỷ lệ
3 tháng Hai 2026
UAH CLP
coinmill.com
20.00 482
50.00 1205
100.00 2409
200.00 4818
500.00 12,046
1000.00 24,092
2000.00 48,184
5000.00 120,460
10,000.00 240,919
20,000.00 481,838
50,000.00 1,204,595
100,000.00 2,409,190
200,000.00 4,818,380
500,000.00 12,045,951
1,000,000.00 24,091,901
2,000,000.00 48,183,802
5,000,000.00 120,459,506
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ