Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


CLP UAH
coinmill.com
500 23.43
1000 46.86
2000 93.73
5000 234.32
10,000 468.64
20,000 937.27
50,000 2343.18
100,000 4686.37
200,000 9372.73
500,000 23,431.83
1,000,000 46,863.65
2,000,000 93,727.31
5,000,000 234,318.27
10,000,000 468,636.53
20,000,000 937,273.06
50,000,000 2,343,182.65
100,000,000 4,686,365.30
CLP tỷ lệ
23 tháng Chín 2026
UAH CLP
coinmill.com
50.00 1067
100.00 2134
200.00 4268
500.00 10,669
1000.00 21,338
2000.00 42,677
5000.00 106,692
10,000.00 213,385
20,000.00 426,770
50,000.00 1,066,925
100,000.00 2,133,850
200,000.00 4,267,700
500,000.00 10,669,249
1,000,000.00 21,338,499
2,000,000.00 42,676,997
5,000,000.00 106,692,494
10,000,000.00 213,384,987
UAH tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ