Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


CLP UAH
coinmill.com
500 19.54
1000 39.08
2000 78.16
5000 195.41
10,000 390.81
20,000 781.62
50,000 1954.06
100,000 3908.11
200,000 7816.22
500,000 19,540.56
1,000,000 39,081.12
2,000,000 78,162.24
5,000,000 195,405.61
10,000,000 390,811.22
20,000,000 781,622.44
50,000,000 1,954,056.11
100,000,000 3,908,112.22
CLP tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
UAH CLP
coinmill.com
20.00 512
50.00 1279
100.00 2559
200.00 5118
500.00 12,794
1000.00 25,588
2000.00 51,176
5000.00 127,939
10,000.00 255,878
20,000.00 511,756
50,000.00 1,279,390
100,000.00 2,558,780
200,000.00 5,117,560
500,000.00 12,793,901
1,000,000.00 25,587,802
2,000,000.00 51,175,603
5,000,000.00 127,939,008
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ