Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


CLP UAH
coinmill.com
500 19.67
1000 39.34
2000 78.69
5000 196.71
10,000 393.43
20,000 786.86
50,000 1967.15
100,000 3934.29
200,000 7868.59
500,000 19,671.47
1,000,000 39,342.93
2,000,000 78,685.86
5,000,000 196,714.65
10,000,000 393,429.30
20,000,000 786,858.60
50,000,000 1,967,146.50
100,000,000 3,934,293.00
CLP tỷ lệ
5 tháng Năm 2026
UAH CLP
coinmill.com
20.00 508
50.00 1271
100.00 2542
200.00 5084
500.00 12,709
1000.00 25,418
2000.00 50,835
5000.00 127,088
10,000.00 254,175
20,000.00 508,351
50,000.00 1,270,876
100,000.00 2,541,753
200,000.00 5,083,505
500,000.00 12,708,764
1,000,000.00 25,417,527
2,000,000.00 50,835,055
5,000,000.00 127,087,637
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ