Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


CLP UYU
coinmill.com
500 25.7
1000 51.5
2000 103.0
5000 257.4
10,000 514.9
20,000 1029.7
50,000 2574.4
100,000 5148.7
200,000 10,297.4
500,000 25,743.5
1,000,000 51,487.1
2,000,000 102,974.2
5,000,000 257,435.5
10,000,000 514,870.9
20,000,000 1,029,741.8
50,000,000 2,574,354.5
100,000,000 5,148,709.1
CLP tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
UYU CLP
coinmill.com
20.0 388
50.0 971
100.0 1942
200.0 3884
500.0 9711
1000.0 19,422
2000.0 38,845
5000.0 97,112
10,000.0 194,223
20,000.0 388,447
50,000.0 971,117
100,000.0 1,942,234
200,000.0 3,884,469
500,000.0 9,711,172
1,000,000.0 19,422,344
2,000,000.0 38,844,688
5,000,000.0 97,111,721
UYU tỷ lệ
12 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ