Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CLP VEF
coinmill.com
500 144,670
1000 289,340
2000 578,681
5000 1,446,701
10,000 2,893,403
20,000 5,786,806
50,000 14,467,014
100,000 28,934,028
200,000 57,868,056
500,000 144,670,139
1,000,000 289,340,278
2,000,000 578,680,556
5,000,000 1,446,701,389
10,000,000 2,893,402,778
20,000,000 5,786,805,556
50,000,000 14,467,013,889
100,000,000 28,934,027,778
CLP tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
VEF CLP
coinmill.com
200,000 691
500,000 1728
1,000,000 3456
2,000,000 6912
5,000,000 17,281
10,000,000 34,561
20,000,000 69,123
50,000,000 172,807
100,000,000 345,614
200,000,000 691,228
500,000,000 1,728,069
1,000,000,000 3,456,138
2,000,000,000 6,912,276
5,000,000,000 17,280,691
10,000,000,000 34,561,382
20,000,000,000 69,122,765
50,000,000,000 172,806,912
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ