Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CLP VEF
coinmill.com
500 140,054
1000 280,109
2000 560,217
5000 1,400,543
10,000 2,801,087
20,000 5,602,174
50,000 14,005,434
100,000 28,010,868
200,000 56,021,736
500,000 140,054,340
1,000,000 280,108,681
2,000,000 560,217,361
5,000,000 1,400,543,403
10,000,000 2,801,086,806
20,000,000 5,602,173,611
50,000,000 14,005,434,028
100,000,000 28,010,868,056
CLP tỷ lệ
18 tháng Ba 2026
VEF CLP
coinmill.com
200,000 714
500,000 1785
1,000,000 3570
2,000,000 7140
5,000,000 17,850
10,000,000 35,700
20,000,000 71,401
50,000,000 178,502
100,000,000 357,004
200,000,000 714,009
500,000,000 1,785,021
1,000,000,000 3,570,043
2,000,000,000 7,140,086
5,000,000,000 17,850,214
10,000,000,000 35,700,429
20,000,000,000 71,400,858
50,000,000,000 178,502,144
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ