Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CLP VEF
coinmill.com
500 140,322
1000 280,645
2000 561,290
5000 1,403,224
10,000 2,806,448
20,000 5,612,896
50,000 14,032,240
100,000 28,064,479
200,000 56,128,958
500,000 140,322,396
1,000,000 280,644,792
2,000,000 561,289,583
5,000,000 1,403,223,958
10,000,000 2,806,447,917
20,000,000 5,612,895,833
50,000,000 14,032,239,583
100,000,000 28,064,479,167
CLP tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
VEF CLP
coinmill.com
200,000 713
500,000 1782
1,000,000 3563
2,000,000 7126
5,000,000 17,816
10,000,000 35,632
20,000,000 71,264
50,000,000 178,161
100,000,000 356,322
200,000,000 712,645
500,000,000 1,781,612
1,000,000,000 3,563,223
2,000,000,000 7,126,446
5,000,000,000 17,816,115
10,000,000,000 35,632,231
20,000,000,000 71,264,462
50,000,000,000 178,161,154
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ