Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CLP VEF
coinmill.com
500 133,187
1000 266,374
2000 532,749
5000 1,331,872
10,000 2,663,743
20,000 5,327,486
50,000 13,318,715
100,000 26,637,431
200,000 53,274,861
500,000 133,187,153
1,000,000 266,374,306
2,000,000 532,748,611
5,000,000 1,331,871,528
10,000,000 2,663,743,056
20,000,000 5,327,486,111
50,000,000 13,318,715,278
100,000,000 26,637,430,556
CLP tỷ lệ
23 tháng Chín 2026
VEF CLP
coinmill.com
200,000 751
500,000 1877
1,000,000 3754
2,000,000 7508
5,000,000 18,771
10,000,000 37,541
20,000,000 75,082
50,000,000 187,706
100,000,000 375,412
200,000,000 750,823
500,000,000 1,877,058
1,000,000,000 3,754,116
2,000,000,000 7,508,232
5,000,000,000 18,770,579
10,000,000,000 37,541,158
20,000,000,000 75,082,317
50,000,000,000 187,705,792
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ