Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CLP VEF
coinmill.com
500 143,293
1000 286,585
2000 573,170
5000 1,432,925
10,000 2,865,851
20,000 5,731,701
50,000 14,329,253
100,000 28,658,507
200,000 57,317,014
500,000 143,292,535
1,000,000 286,585,069
2,000,000 573,170,139
5,000,000 1,432,925,347
10,000,000 2,865,850,694
20,000,000 5,731,701,389
50,000,000 14,329,253,472
100,000,000 28,658,506,944
CLP tỷ lệ
16 tháng Sáu 2026
VEF CLP
coinmill.com
200,000 698
500,000 1745
1,000,000 3489
2,000,000 6979
5,000,000 17,447
10,000,000 34,894
20,000,000 69,787
50,000,000 174,468
100,000,000 348,937
200,000,000 697,873
500,000,000 1,744,683
1,000,000,000 3,489,365
2,000,000,000 6,978,731
5,000,000,000 17,446,827
10,000,000,000 34,893,653
20,000,000,000 69,787,306
50,000,000,000 174,468,266
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ