Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CLP VEF
coinmill.com
500 137,666
1000 275,332
2000 550,665
5000 1,376,661
10,000 2,753,323
20,000 5,506,646
50,000 13,766,615
100,000 27,533,229
200,000 55,066,458
500,000 137,666,146
1,000,000 275,332,292
2,000,000 550,664,583
5,000,000 1,376,661,458
10,000,000 2,753,322,917
20,000,000 5,506,645,833
50,000,000 13,766,614,583
100,000,000 27,533,229,167
CLP tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
VEF CLP
coinmill.com
200,000 726
500,000 1816
1,000,000 3632
2,000,000 7264
5,000,000 18,160
10,000,000 36,320
20,000,000 72,639
50,000,000 181,599
100,000,000 363,197
200,000,000 726,395
500,000,000 1,815,987
1,000,000,000 3,631,975
2,000,000,000 7,263,950
5,000,000,000 18,159,875
10,000,000,000 36,319,750
20,000,000,000 72,639,500
50,000,000,000 181,598,750
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ