Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


CLP VEF
coinmill.com
500 136,435
1000 272,870
2000 545,741
5000 1,364,352
10,000 2,728,705
20,000 5,457,410
50,000 13,643,524
100,000 27,287,049
200,000 54,574,097
500,000 136,435,243
1,000,000 272,870,486
2,000,000 545,740,972
5,000,000 1,364,352,431
10,000,000 2,728,704,861
20,000,000 5,457,409,722
50,000,000 13,643,524,306
100,000,000 27,287,048,611
CLP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VEF CLP
coinmill.com
200,000 733
500,000 1832
1,000,000 3665
2,000,000 7329
5,000,000 18,324
10,000,000 36,647
20,000,000 73,295
50,000,000 183,237
100,000,000 366,474
200,000,000 732,948
500,000,000 1,832,371
1,000,000,000 3,664,742
2,000,000,000 7,329,485
5,000,000,000 18,323,711
10,000,000,000 36,647,423
20,000,000,000 73,294,845
50,000,000,000 183,237,113
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ