Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


CLP XAU
coinmill.com
500 2246.568
1000 4493.136
2000 8986.272
5000 22,465.679
10,000 44,931.358
20,000 89,862.715
50,000 224,656.788
100,000 449,313.576
200,000 898,627.152
500,000 2,246,567.881
1,000,000 4,493,135.762
2,000,000 8,986,271.524
5,000,000 22,465,678.810
10,000,000 44,931,357.620
20,000,000 89,862,715.240
50,000,000 224,656,788.099
100,000,000 449,313,576.198
CLP tỷ lệ
23 tháng Chín 2026
XAU CLP
coinmill.com
5000.000 1113
10,000.000 2226
20,000.000 4451
50,000.000 11,128
100,000.000 22,256
200,000.000 44,512
500,000.000 111,281
1,000,000.000 222,562
2,000,000.000 445,123
5,000,000.000 1,112,809
10,000,000.000 2,225,617
20,000,000.000 4,451,234
50,000,000.000 11,128,086
100,000,000.000 22,256,171
200,000,000.000 44,512,343
500,000,000.000 111,280,857
1,000,000,000.000 222,561,715
XAU tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ