Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Bảy 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


CLP XAU
coinmill.com
500 0.001
1000 0.001
2000 0.002
5000 0.005
10,000 0.010
20,000 0.021
50,000 0.052
100,000 0.104
200,000 0.208
500,000 0.519
1,000,000 1.038
2,000,000 2.077
5,000,000 5.192
10,000,000 10.384
20,000,000 20.769
50,000,000 51.922
100,000,000 103.843
CLP tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
XAU CLP
coinmill.com
0.001 481
0.001 963
0.002 1926
0.005 4815
0.010 9630
0.020 19,260
0.050 48,150
0.100 96,299
0.200 192,598
0.500 481,495
1.000 962,991
2.000 1,925,982
5.000 4,814,954
10.000 9,629,909
20.000 19,259,817
50.000 48,149,543
100.000 96,299,087
XAU tỷ lệ
14 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ