Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


CLP XEM
coinmill.com
500 14.561
1000 29.123
2000 58.245
5000 145.613
10,000 291.227
20,000 582.453
50,000 1456.133
100,000 2912.266
200,000 5824.532
500,000 14,561.331
1,000,000 29,122.661
2,000,000 58,245.323
5,000,000 145,613.307
10,000,000 291,226.614
20,000,000 582,453.228
50,000,000 1,456,133.070
100,000,000 2,912,266.140
CLP tỷ lệ
12 tháng Ba 2026
XEM CLP
coinmill.com
20.000 687
50.000 1717
100.000 3434
200.000 6868
500.000 17,169
1000.000 34,338
2000.000 68,675
5000.000 171,688
10,000.000 343,375
20,000.000 686,750
50,000.000 1,716,876
100,000.000 3,433,752
200,000.000 6,867,504
500,000.000 17,168,761
1,000,000.000 34,337,521
2,000,000.000 68,675,042
5,000,000.000 171,687,605
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ