Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


CLP XEM
coinmill.com
500 14.993
1000 29.987
2000 59.973
5000 149.933
10,000 299.867
20,000 599.733
50,000 1499.334
100,000 2998.667
200,000 5997.334
500,000 14,993.336
1,000,000 29,986.672
2,000,000 59,973.344
5,000,000 149,933.360
10,000,000 299,866.720
20,000,000 599,733.439
50,000,000 1,499,333.598
100,000,000 2,998,667.195
CLP tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
XEM CLP
coinmill.com
20.000 667
50.000 1667
100.000 3335
200.000 6670
500.000 16,674
1000.000 33,348
2000.000 66,696
5000.000 166,741
10,000.000 333,481
20,000.000 666,963
50,000.000 1,667,407
100,000.000 3,334,815
200,000.000 6,669,630
500,000.000 16,674,074
1,000,000.000 33,348,149
2,000,000.000 66,696,298
5,000,000.000 166,740,744
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ