Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


CLP XEM
coinmill.com
500 14.326
1000 28.651
2000 57.302
5000 143.255
10,000 286.511
20,000 573.021
50,000 1432.554
100,000 2865.107
200,000 5730.214
500,000 14,325.536
1,000,000 28,651.072
2,000,000 57,302.144
5,000,000 143,255.361
10,000,000 286,510.721
20,000,000 573,021.443
50,000,000 1,432,553.607
100,000,000 2,865,107.213
CLP tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XEM CLP
coinmill.com
20.000 698
50.000 1745
100.000 3490
200.000 6981
500.000 17,451
1000.000 34,903
2000.000 69,805
5000.000 174,514
10,000.000 349,027
20,000.000 698,054
50,000.000 1,745,135
100,000.000 3,490,271
200,000.000 6,980,542
500,000.000 17,451,354
1,000,000.000 34,902,708
2,000,000.000 69,805,416
5,000,000.000 174,513,539
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ