Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


CLP XEM
coinmill.com
500 10.642
1000 21.284
2000 42.567
5000 106.418
10,000 212.837
20,000 425.673
50,000 1064.183
100,000 2128.366
200,000 4256.733
500,000 10,641.831
1,000,000 21,283.663
2,000,000 42,567.326
5,000,000 106,418.315
10,000,000 212,836.629
20,000,000 425,673.258
50,000,000 1,064,183.146
100,000,000 2,128,366.291
CLP tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
XEM CLP
coinmill.com
10.000 470
20.000 940
50.000 2349
100.000 4698
200.000 9397
500.000 23,492
1000.000 46,984
2000.000 93,969
5000.000 234,922
10,000.000 469,844
20,000.000 939,688
50,000.000 2,349,220
100,000.000 4,698,439
200,000.000 9,396,879
500,000.000 23,492,197
1,000,000.000 46,984,394
2,000,000.000 93,968,788
XEM tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ