Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


CLP XOF
coinmill.com
500 311
1000 623
2000 1245
5000 3113
10,000 6226
20,000 12,452
50,000 31,131
100,000 62,262
200,000 124,523
500,000 311,308
1,000,000 622,617
2,000,000 1,245,234
5,000,000 3,113,084
10,000,000 6,226,168
20,000,000 12,452,335
50,000,000 31,130,838
100,000,000 62,261,677
CLP tỷ lệ
9 tháng Tám 2026
XOF CLP
coinmill.com
500 803
1000 1606
2000 3212
5000 8031
10,000 16,061
20,000 32,122
50,000 80,306
100,000 160,612
200,000 321,225
500,000 803,062
1,000,000 1,606,124
2,000,000 3,212,249
5,000,000 8,030,622
10,000,000 16,061,244
20,000,000 32,122,489
50,000,000 80,306,222
100,000,000 160,612,443
XOF tỷ lệ
9 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ