Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


CLP XPD
coinmill.com
500 0.000
1000 0.001
2000 0.002
5000 0.004
10,000 0.008
20,000 0.016
50,000 0.041
100,000 0.081
200,000 0.163
500,000 0.407
1,000,000 0.814
2,000,000 1.627
5,000,000 4.068
10,000,000 8.137
20,000,000 16.273
50,000,000 40.684
100,000,000 81.367
CLP tỷ lệ
1 tháng Hai 2023
XPD CLP
coinmill.com
0.001 614
0.001 1229
0.002 2458
0.005 6145
0.010 12,290
0.020 24,580
0.050 61,450
0.100 122,899
0.200 245,799
0.500 614,497
1.000 1,228,994
2.000 2,457,987
5.000 6,144,969
10.000 12,289,937
20.000 24,579,874
50.000 61,449,686
100.000 122,899,372
XPD tỷ lệ
28 Tháng Một 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ