Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CLP XPT
coinmill.com
500 961.924
1000 1923.848
2000 3847.696
5000 9619.239
10,000 19,238.479
20,000 38,476.958
50,000 96,192.394
100,000 192,384.789
200,000 384,769.578
500,000 961,923.944
1,000,000 1,923,847.888
2,000,000 3,847,695.775
5,000,000 9,619,239.438
10,000,000 19,238,478.876
20,000,000 38,476,957.752
50,000,000 96,192,394.380
100,000,000 192,384,788.759
CLP tỷ lệ
9 tháng Tám 2026
XPT CLP
coinmill.com
1000.000 520
2000.000 1040
5000.000 2599
10,000.000 5198
20,000.000 10,396
50,000.000 25,990
100,000.000 51,979
200,000.000 103,958
500,000.000 259,896
1,000,000.000 519,792
2,000,000.000 1,039,583
5,000,000.000 2,598,958
10,000,000.000 5,197,916
20,000,000.000 10,395,832
50,000,000.000 25,989,581
100,000,000.000 51,979,161
200,000,000.000 103,958,323
XPT tỷ lệ
10 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ