Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CLP XPT
coinmill.com
500 0.001
1000 0.001
2000 0.002
5000 0.006
10,000 0.012
20,000 0.023
50,000 0.058
100,000 0.116
200,000 0.231
500,000 0.578
1,000,000 1.156
2,000,000 2.311
5,000,000 5.778
10,000,000 11.557
20,000,000 23.114
50,000,000 57.784
100,000,000 115.569
CLP tỷ lệ
26 tháng Ba 2026
XPT CLP
coinmill.com
0.001 865
0.002 1731
0.005 4326
0.010 8653
0.020 17,306
0.050 43,264
0.100 86,529
0.200 173,057
0.500 432,643
1.000 865,286
2.000 1,730,572
5.000 4,326,430
10.000 8,652,861
20.000 17,305,721
50.000 43,264,304
100.000 86,528,607
200.000 173,057,215
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ