Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CLP XPT
coinmill.com
500 0.000
1000 0.001
2000 0.001
5000 0.003
10,000 0.007
20,000 0.013
50,000 0.033
100,000 0.066
200,000 0.132
500,000 0.329
1,000,000 0.658
2,000,000 1.316
5,000,000 3.291
10,000,000 6.582
20,000,000 13.164
50,000,000 32.909
100,000,000 65.819
CLP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT CLP
coinmill.com
0.001 760
0.001 1519
0.002 3039
0.005 7597
0.010 15,193
0.020 30,386
0.050 75,966
0.100 151,932
0.200 303,864
0.500 759,661
1.000 1,519,322
2.000 3,038,644
5.000 7,596,611
10.000 15,193,221
20.000 30,386,442
50.000 75,966,106
100.000 151,932,212
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ