Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


CLP XPT
coinmill.com
500 0.001
1000 0.001
2000 0.002
5000 0.006
10,000 0.012
20,000 0.023
50,000 0.058
100,000 0.117
200,000 0.233
500,000 0.583
1,000,000 1.166
2,000,000 2.332
5,000,000 5.829
10,000,000 11.658
20,000,000 23.316
50,000,000 58.289
100,000,000 116.578
CLP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
XPT CLP
coinmill.com
0.001 858
0.002 1716
0.005 4289
0.010 8578
0.020 17,156
0.050 42,890
0.100 85,780
0.200 171,559
0.500 428,898
1.000 857,797
2.000 1,715,594
5.000 4,288,985
10.000 8,577,970
20.000 17,155,939
50.000 42,889,848
100.000 85,779,696
200.000 171,559,392
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ