Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


CLP YER
coinmill.com
500 183.255
1000 366.510
2000 733.025
5000 1832.560
10,000 3665.125
20,000 7330.245
50,000 18,325.615
100,000 36,651.225
200,000 73,302.455
500,000 183,256.135
1,000,000 366,512.270
2,000,000 733,024.540
5,000,000 1,832,561.355
10,000,000 3,665,122.710
20,000,000 7,330,245.420
50,000,000 18,325,613.550
100,000,000 36,651,227.100
CLP tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
YER CLP
coinmill.com
200.000 546
500.000 1364
1000.000 2728
2000.000 5457
5000.000 13,642
10,000.000 27,284
20,000.000 54,568
50,000.000 136,421
100,000.000 272,842
200,000.000 545,684
500,000.000 1,364,211
1,000,000.000 2,728,422
2,000,000.000 5,456,843
5,000,000.000 13,642,108
10,000,000.000 27,284,216
20,000,000.000 54,568,432
50,000,000.000 136,421,080
YER tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ