Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


CLP YER
coinmill.com
500 132.280
1000 264.560
2000 529.120
5000 1322.795
10,000 2645.590
20,000 5291.180
50,000 13,227.945
100,000 26,455.890
200,000 52,911.785
500,000 132,279.460
1,000,000 264,558.915
2,000,000 529,117.835
5,000,000 1,322,794.580
10,000,000 2,645,589.165
20,000,000 5,291,178.325
50,000,000 13,227,945.815
100,000,000 26,455,891.630
CLP tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
YER CLP
coinmill.com
200.000 756
500.000 1890
1000.000 3780
2000.000 7560
5000.000 18,899
10,000.000 37,799
20,000.000 75,598
50,000.000 188,994
100,000.000 377,988
200,000.000 755,975
500,000.000 1,889,938
1,000,000.000 3,779,876
2,000,000.000 7,559,753
5,000,000.000 18,899,382
10,000,000.000 37,798,764
20,000,000.000 75,597,528
50,000,000.000 188,993,819
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ