Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


CLP YER
coinmill.com
500 135.145
1000 270.285
2000 540.570
5000 1351.430
10,000 2702.860
20,000 5405.725
50,000 13,514.310
100,000 27,028.620
200,000 54,057.240
500,000 135,143.100
1,000,000 270,286.200
2,000,000 540,572.395
5,000,000 1,351,430.990
10,000,000 2,702,861.980
20,000,000 5,405,723.960
50,000,000 13,514,309.905
100,000,000 27,028,619.810
CLP tỷ lệ
11 tháng Năm 2026
YER CLP
coinmill.com
200.000 740
500.000 1850
1000.000 3700
2000.000 7400
5000.000 18,499
10,000.000 36,998
20,000.000 73,996
50,000.000 184,989
100,000.000 369,978
200,000.000 739,956
500,000.000 1,849,891
1,000,000.000 3,699,782
2,000,000.000 7,399,564
5,000,000.000 18,498,910
10,000,000.000 36,997,820
20,000,000.000 73,995,639
50,000,000.000 184,989,098
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ