Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


CLP YER
coinmill.com
500 133.495
1000 266.990
2000 533.985
5000 1334.960
10,000 2669.920
20,000 5339.840
50,000 13,349.595
100,000 26,699.195
200,000 53,398.385
500,000 133,495.965
1,000,000 266,991.930
2,000,000 533,983.865
5,000,000 1,334,959.660
10,000,000 2,669,919.320
20,000,000 5,339,838.640
50,000,000 13,349,596.600
100,000,000 26,699,193.200
CLP tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
YER CLP
coinmill.com
200.000 749
500.000 1873
1000.000 3745
2000.000 7491
5000.000 18,727
10,000.000 37,454
20,000.000 74,909
50,000.000 187,272
100,000.000 374,543
200,000.000 749,086
500,000.000 1,872,716
1,000,000.000 3,745,432
2,000,000.000 7,490,863
5,000,000.000 18,727,158
10,000,000.000 37,454,315
20,000,000.000 74,908,631
50,000,000.000 187,271,576
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ