Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


CLP YER
coinmill.com
500 140.895
1000 281.785
2000 563.575
5000 1408.935
10,000 2817.870
20,000 5635.740
50,000 14,089.345
100,000 28,178.690
200,000 56,357.380
500,000 140,893.455
1,000,000 281,786.910
2,000,000 563,573.825
5,000,000 1,408,934.560
10,000,000 2,817,869.120
20,000,000 5,635,738.240
50,000,000 14,089,345.595
100,000,000 28,178,691.190
CLP tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
YER CLP
coinmill.com
200.000 710
500.000 1774
1000.000 3549
2000.000 7098
5000.000 17,744
10,000.000 35,488
20,000.000 70,976
50,000.000 177,439
100,000.000 354,878
200,000.000 709,756
500,000.000 1,774,390
1,000,000.000 3,548,781
2,000,000.000 7,097,562
5,000,000.000 17,743,904
10,000,000.000 35,487,809
20,000,000.000 70,975,617
50,000,000.000 177,439,043
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ