Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


CLP YER
coinmill.com
500 132.175
1000 264.345
2000 528.695
5000 1321.730
10,000 2643.465
20,000 5286.930
50,000 13,217.320
100,000 26,434.645
200,000 52,869.285
500,000 132,173.215
1,000,000 264,346.425
2,000,000 528,692.850
5,000,000 1,321,732.130
10,000,000 2,643,464.260
20,000,000 5,286,928.515
50,000,000 13,217,321.290
100,000,000 26,434,642.585
CLP tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
YER CLP
coinmill.com
200.000 757
500.000 1891
1000.000 3783
2000.000 7566
5000.000 18,915
10,000.000 37,829
20,000.000 75,658
50,000.000 189,146
100,000.000 378,291
200,000.000 756,583
500,000.000 1,891,457
1,000,000.000 3,782,915
2,000,000.000 7,565,830
5,000,000.000 18,914,574
10,000,000.000 37,829,148
20,000,000.000 75,658,295
50,000,000.000 189,145,739
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ