Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Peso Chilê và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Chilê. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Chile Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


CLP YER
coinmill.com
500 123.880
1000 247.760
2000 495.520
5000 1238.805
10,000 2477.605
20,000 4955.210
50,000 12,388.030
100,000 24,776.060
200,000 49,552.115
500,000 123,880.290
1,000,000 247,760.580
2,000,000 495,521.165
5,000,000 1,238,802.910
10,000,000 2,477,605.815
20,000,000 4,955,211.630
50,000,000 12,388,029.080
100,000,000 24,776,058.160
CLP tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
YER CLP
coinmill.com
200.000 807
500.000 2018
1000.000 4036
2000.000 8072
5000.000 20,181
10,000.000 40,362
20,000.000 80,723
50,000.000 201,808
100,000.000 403,615
200,000.000 807,231
500,000.000 2,018,077
1,000,000.000 4,036,155
2,000,000.000 8,072,309
5,000,000.000 20,180,773
10,000,000.000 40,361,546
20,000,000.000 80,723,091
50,000,000.000 201,807,728
YER tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ