Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trung Quốc Yuan và DiamondCoins được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trung Quốc Yuan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoinss hoặc Trung Quốc ra nước ngoài Yuan để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa.


CNH DMD
coinmill.com
5.0 2.4051
10.0 4.8101
20.0 9.6203
50.0 24.0507
100.0 48.1013
200.0 96.2026
500.0 240.5065
1000.0 481.0130
2000.0 962.0261
5000.0 2405.0652
10,000.0 4810.1304
20,000.0 9620.2608
50,000.0 24,050.6519
100,000.0 48,101.3038
200,000.0 96,202.6076
500,000.0 240,506.5190
1,000,000.0 481,013.0380
CNH tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
DMD CNH
coinmill.com
2.0000 4.0
5.0000 10.5
10.0000 21.0
20.0000 41.5
50.0000 104.0
100.0000 208.0
200.0000 416.0
500.0000 1039.5
1000.0000 2079.0
2000.0000 4158.0
5000.0000 10,394.5
10,000.0000 20,789.5
20,000.0000 41,579.0
50,000.0000 103,947.5
100,000.0000 207,894.5
200,000.0000 415,789.0
500,000.0000 1,039,473.0
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ